the plugheads at the concert were completely into the music.
những người plugheads tại buổi hòa nhạc hoàn toàn đắm chìm vào âm nhạc.
some plugheads gather at the underground club every weekend.
một số người plugheads tụ tập tại câu lạc bộ ngầm mỗi cuối tuần.
the plugheads here are always up for trying new experiences.
những người plugheads ở đây luôn sẵn sàng để thử những trải nghiệm mới.
those plugheads have been hanging out in the warehouse district.
những người plugheads đó đã thường xuyên tụ tập ở khu kho hàng.
a group of plugheads started a new art movement in the city.
một nhóm người plugheads đã khởi xướng một phong trào nghệ thuật mới trong thành phố.
the plugheads at the festival created an unforgettable atmosphere.
những người plugheads tại lễ hội đã tạo ra một không khí không thể quên.
local plugheads organized a community cleanup event.
các người plugheads địa phương đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp cộng đồng.
the plugheads in this neighborhood know all the best spots.
những người plugheads trong khu phố này biết tất cả những địa điểm tuyệt nhất.
several plugheads decided to learn a new language together.
một số người plugheads đã quyết định học một ngôn ngữ mới cùng nhau.
the plugheads started their own small business last year.
những người plugheads đã bắt đầu kinh doanh nhỏ của riêng họ vào năm ngoái.
young plugheads often gather at the skate park after school.
những người trẻ plugheads thường tụ tập tại công viên trượt patin sau giờ học.
the plugheads formed a band and played at local venues.
những người plugheads đã thành lập một ban nhạc và biểu diễn tại các địa điểm địa phương.
the plugheads at the concert were completely into the music.
những người plugheads tại buổi hòa nhạc hoàn toàn đắm chìm vào âm nhạc.
some plugheads gather at the underground club every weekend.
một số người plugheads tụ tập tại câu lạc bộ ngầm mỗi cuối tuần.
the plugheads here are always up for trying new experiences.
những người plugheads ở đây luôn sẵn sàng để thử những trải nghiệm mới.
those plugheads have been hanging out in the warehouse district.
những người plugheads đó đã thường xuyên tụ tập ở khu kho hàng.
a group of plugheads started a new art movement in the city.
một nhóm người plugheads đã khởi xướng một phong trào nghệ thuật mới trong thành phố.
the plugheads at the festival created an unforgettable atmosphere.
những người plugheads tại lễ hội đã tạo ra một không khí không thể quên.
local plugheads organized a community cleanup event.
các người plugheads địa phương đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp cộng đồng.
the plugheads in this neighborhood know all the best spots.
những người plugheads trong khu phố này biết tất cả những địa điểm tuyệt nhất.
several plugheads decided to learn a new language together.
một số người plugheads đã quyết định học một ngôn ngữ mới cùng nhau.
the plugheads started their own small business last year.
những người plugheads đã bắt đầu kinh doanh nhỏ của riêng họ vào năm ngoái.
young plugheads often gather at the skate park after school.
những người trẻ plugheads thường tụ tập tại công viên trượt patin sau giờ học.
the plugheads formed a band and played at local venues.
những người plugheads đã thành lập một ban nhạc và biểu diễn tại các địa điểm địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay