pluming himself
làm sạch lông
pluming feathers
làm sạch lông
pluming up
làm sạch lông
plumed hat
mũ có lông
pluming bird
chim làm sạch lông
plumed warrior
chiến binh có lông
pluming process
quá trình làm sạch lông
pluming tail
đuôi làm sạch lông
pluming display
thể hiện làm sạch lông
pluming action
hành động làm sạch lông
pluming himself
làm sạch lông
pluming feathers
làm sạch lông
pluming up
làm sạch lông
plumed hat
mũ có lông
pluming bird
chim làm sạch lông
plumed warrior
chiến binh có lông
pluming process
quá trình làm sạch lông
pluming tail
đuôi làm sạch lông
pluming display
thể hiện làm sạch lông
pluming action
hành động làm sạch lông
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay