pluralized

[Mỹ]/ˈplʊə.rə.laɪzd/
[Anh]/ˈplʊr.ə.laɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đã làm số nhiều; được diễn đạt ở dạng số nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

pluralized form

dạng số nhiều

pluralized version

phiên bản số nhiều

pluralized noun

danh từ số nhiều

pluralized word

từ số nhiều

pluralized text

văn bản số nhiều

pluralized structure

cấu trúc số nhiều

pluralized concept

khái niệm số nhiều

pluralized expression

biểu thức số nhiều

pluralized category

danh mục số nhiều

pluralized rule

quy tắc số nhiều

Câu ví dụ

the word 'cat' is pluralized to 'cats'.

từ 'cat' được số nhiều thành 'cats'.

in english, nouns are often pluralized by adding an 's'.

trong tiếng Anh, danh từ thường được số nhiều bằng cách thêm 's'.

when pluralized, 'child' becomes 'children'.

khi được số nhiều, 'child' trở thành 'children'.

some words are irregular when pluralized.

một số từ có cách sử dụng bất quy tắc khi được số nhiều.

the teacher explained how to pluralize nouns correctly.

giáo viên giải thích cách số nhiều danh từ một cách chính xác.

in spanish, adjectives must be pluralized to match the noun.

trong tiếng Tây Ban Nha, tính từ phải được số nhiều để phù hợp với danh từ.

to pluralize 'goose', you say 'geese'.

để số nhiều 'goose', bạn nói 'geese'.

she learned how to pluralize words in her english class.

cô ấy học cách số nhiều từ trong lớp tiếng Anh của mình.

some nouns can be pluralized in different ways.

một số danh từ có thể được số nhiều theo những cách khác nhau.

he struggled to pluralize words that end in 'y'.

anh ấy gặp khó khăn trong việc số nhiều các từ kết thúc bằng 'y'.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay