plurals

[Mỹ]/ˈplʊərəls/
[Anh]/ˈplʊrəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của một từ

Cụm từ & Cách kết hợp

irregular plurals

dạng số nhiều bất quy tắc

singular and plurals

số ít và số nhiều

countable plurals

số nhiều có thể đếm được

uncountable plurals

số nhiều không thể đếm được

common plurals

dạng số nhiều phổ biến

plural forms

dạng số nhiều

plurals rules

quy tắc số nhiều

plurals exercise

bài tập về số nhiều

plurals usage

cách sử dụng số nhiều

plurals examples

ví dụ về số nhiều

Câu ví dụ

we need to consider the plurals of different nouns.

Chúng ta cần xem xét số nhiều của các danh từ khác nhau.

plurals can change the meaning of a sentence.

Số nhiều có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.

learning the rules for plurals is essential in english.

Học các quy tắc về số nhiều là điều cần thiết trong tiếng Anh.

some nouns have irregular plurals that need to be memorized.

Một số danh từ có số nhiều bất quy tắc cần phải ghi nhớ.

in english, plurals are often formed by adding 's' or 'es'.

Trong tiếng Anh, số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm 's' hoặc 'es'.

children often make mistakes with plurals when learning a new language.

Trẻ em thường mắc lỗi về số nhiều khi học một ngôn ngữ mới.

understanding plurals is key to mastering english grammar.

Hiểu về số nhiều là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.

some words have the same form for both singular and plurals.

Một số từ có cùng dạng cho cả số ít và số nhiều.

plurals can sometimes be tricky, especially with foreign words.

Số nhiều đôi khi có thể gây khó khăn, đặc biệt là với các từ ngoại lai.

teachers often emphasize the importance of using correct plurals.

Giáo viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng đúng số nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay