plushest velvet
lụa nhung cao cấp nhất
plushest cushions
gối nhung cao cấp nhất
plushest robes
áo choàng nhung cao cấp nhất
plushest carpet
thảm nhung cao cấp nhất
feeling plushest
cảm thấy cao cấp nhất
plushest bed
giường nhung cao cấp nhất
the plushest
cao cấp nhất
plushest fur
lông thú nhung cao cấp nhất
plushest setting
bối cảnh nhung cao cấp nhất
plushest lounge
phòng chờ nhung cao cấp nhất
she sank into the plushest armchair in the living room.
Cô ấy ngả người xuống chiếc ghế bành êm ái nhất trong phòng khách.
the hotel offered plushest bedding and luxurious towels.
Khách sạn cung cấp bộ giường và khăn tắm sang trọng nhất.
he loved the plushest cashmere sweater he'd ever owned.
Anh ấy yêu thích chiếc áo len cashmere êm ái nhất mà anh ấy từng sở hữu.
the plushest carpet cushioned her every step.
Chiếc thảm êm ái nhất đã tạo lớp đệm cho mỗi bước chân của cô ấy.
the children adored the plushest teddy bear on the shelf.
Những đứa trẻ yêu thích chú gấu bông êm ái nhất trên kệ.
the plushest velvet curtains blocked out the morning light.
Những tấm rèm nhung êm ái nhất đã chặn ánh sáng buổi sáng.
we indulged in the plushest spa treatments available.
Chúng tôi tận hưởng những liệu pháp spa êm ái nhất có sẵn.
the plushest throw blanket kept her warm on the couch.
Chiếc chăn ấm êm ái nhất giữ cho cô ấy ấm áp trên ghế sofa.
the interior designer chose the plushest fabrics for the project.
Nhà thiết kế nội thất đã chọn những loại vải êm ái nhất cho dự án.
the cat curled up in the plushest spot on the sofa.
Chú mèo cuộn tròn trong chỗ êm ái nhất trên ghế sofa.
she wore the plushest robe after her long bath.
Cô ấy mặc chiếc áo choàng êm ái nhất sau khi tắm lâu.
plushest velvet
lụa nhung cao cấp nhất
plushest cushions
gối nhung cao cấp nhất
plushest robes
áo choàng nhung cao cấp nhất
plushest carpet
thảm nhung cao cấp nhất
feeling plushest
cảm thấy cao cấp nhất
plushest bed
giường nhung cao cấp nhất
the plushest
cao cấp nhất
plushest fur
lông thú nhung cao cấp nhất
plushest setting
bối cảnh nhung cao cấp nhất
plushest lounge
phòng chờ nhung cao cấp nhất
she sank into the plushest armchair in the living room.
Cô ấy ngả người xuống chiếc ghế bành êm ái nhất trong phòng khách.
the hotel offered plushest bedding and luxurious towels.
Khách sạn cung cấp bộ giường và khăn tắm sang trọng nhất.
he loved the plushest cashmere sweater he'd ever owned.
Anh ấy yêu thích chiếc áo len cashmere êm ái nhất mà anh ấy từng sở hữu.
the plushest carpet cushioned her every step.
Chiếc thảm êm ái nhất đã tạo lớp đệm cho mỗi bước chân của cô ấy.
the children adored the plushest teddy bear on the shelf.
Những đứa trẻ yêu thích chú gấu bông êm ái nhất trên kệ.
the plushest velvet curtains blocked out the morning light.
Những tấm rèm nhung êm ái nhất đã chặn ánh sáng buổi sáng.
we indulged in the plushest spa treatments available.
Chúng tôi tận hưởng những liệu pháp spa êm ái nhất có sẵn.
the plushest throw blanket kept her warm on the couch.
Chiếc chăn ấm êm ái nhất giữ cho cô ấy ấm áp trên ghế sofa.
the interior designer chose the plushest fabrics for the project.
Nhà thiết kế nội thất đã chọn những loại vải êm ái nhất cho dự án.
the cat curled up in the plushest spot on the sofa.
Chú mèo cuộn tròn trong chỗ êm ái nhất trên ghế sofa.
she wore the plushest robe after her long bath.
Cô ấy mặc chiếc áo choàng êm ái nhất sau khi tắm lâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay