plutoniums

[Mỹ]/pluːˈtəʊniəmz/
[Anh]/pluˈtoʊniəmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học phóng xạ với ký hiệu Pu và số nguyên tử 94

Cụm từ & Cách kết hợp

plutoniums stockpile

kho dự trữ plutonium

plutoniums production

sản xuất plutonium

plutoniums disposal

xử lý plutonium

plutoniums contamination

ô nhiễm plutonium

plutoniums isotopes

đồng vị plutonium

plutoniums research

nghiên cứu plutonium

plutoniums safety

an toàn plutonium

plutoniums regulations

quy định về plutonium

plutoniums handling

xử lý plutonium

plutoniums storage

lưu trữ plutonium

Câu ví dụ

plutoniums are used in nuclear reactors.

plutoni được sử dụng trong các nhà phản ứng hạt nhân.

scientists study the properties of plutoniums.

các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của plutoni.

plutoniums can be hazardous to health.

plutoni có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

the production of plutoniums requires strict regulations.

việc sản xuất plutoni đòi hỏi các quy định nghiêm ngặt.

plutoniums are important for nuclear weapons.

plutoni rất quan trọng đối với vũ khí hạt nhân.

research on plutoniums is ongoing at many laboratories.

nghiên cứu về plutoni đang được tiến hành tại nhiều phòng thí nghiệm.

plutoniums have a long half-life.

plutoni có chu kỳ bán rã dài.

handling plutoniums requires specialized training.

xử lý plutoni đòi hỏi đào tạo chuyên môn.

plutoniums can be found in certain types of ores.

plutoni có thể được tìm thấy trong một số loại quặng nhất định.

the disposal of plutoniums poses environmental challenges.

việc xử lý plutoni đặt ra những thách thức về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay