| số nhiều | pogges |
pogge the dog
pogge chú chó
pogge in action
pogge hành động
meet pogge
gặp pogge
pogge is here
pogge ở đây
pogge on stage
pogge trên sân khấu
pogge for fun
pogge để vui vẻ
pogge and play
pogge và chơi
pogge the cat
pogge chú mèo
pogge around
pogge xung quanh
find pogge
tìm pogge
he caught a pogge while fishing in the lake.
anh ta đã bắt được một con pogge khi đang câu cá ở hồ.
pogge is often found in shallow waters.
pogge thường được tìm thấy ở những vùng nước nông.
they decided to cook pogge for dinner.
họ quyết định nấu pogge cho bữa tối.
the pogge has a unique flavor that many enjoy.
pogge có một hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.
pogge can be caught using various fishing techniques.
pogge có thể được bắt bằng nhiều kỹ thuật câu khác nhau.
he learned how to identify pogge species.
anh ta học cách nhận biết các loài pogge.
pogge is a popular choice among seafood lovers.
pogge là một lựa chọn phổ biến trong số những người yêu thích hải sản.
she shared her favorite pogge recipe online.
cô ấy chia sẻ công thức nấu món pogge yêu thích của mình trực tuyến.
the pogge population is monitored for sustainability.
dân số pogge được theo dõi để đảm bảo tính bền vững.
during the festival, they served grilled pogge.
trong lễ hội, họ phục vụ món pogge nướng.
pogge the dog
pogge chú chó
pogge in action
pogge hành động
meet pogge
gặp pogge
pogge is here
pogge ở đây
pogge on stage
pogge trên sân khấu
pogge for fun
pogge để vui vẻ
pogge and play
pogge và chơi
pogge the cat
pogge chú mèo
pogge around
pogge xung quanh
find pogge
tìm pogge
he caught a pogge while fishing in the lake.
anh ta đã bắt được một con pogge khi đang câu cá ở hồ.
pogge is often found in shallow waters.
pogge thường được tìm thấy ở những vùng nước nông.
they decided to cook pogge for dinner.
họ quyết định nấu pogge cho bữa tối.
the pogge has a unique flavor that many enjoy.
pogge có một hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.
pogge can be caught using various fishing techniques.
pogge có thể được bắt bằng nhiều kỹ thuật câu khác nhau.
he learned how to identify pogge species.
anh ta học cách nhận biết các loài pogge.
pogge is a popular choice among seafood lovers.
pogge là một lựa chọn phổ biến trong số những người yêu thích hải sản.
she shared her favorite pogge recipe online.
cô ấy chia sẻ công thức nấu món pogge yêu thích của mình trực tuyến.
the pogge population is monitored for sustainability.
dân số pogge được theo dõi để đảm bảo tính bền vững.
during the festival, they served grilled pogge.
trong lễ hội, họ phục vụ món pogge nướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay