pogge

[Mỹ]/pɒɡ/
[Anh]/pɑɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá, cụ thể là cá đầu bò hoặc một loại cá nước ngọt thuộc họ Gobiidae
Word Forms
số nhiềupogges

Cụm từ & Cách kết hợp

pogge the dog

pogge chú chó

pogge in action

pogge hành động

meet pogge

gặp pogge

pogge is here

pogge ở đây

pogge on stage

pogge trên sân khấu

pogge for fun

pogge để vui vẻ

pogge and play

pogge và chơi

pogge the cat

pogge chú mèo

pogge around

pogge xung quanh

find pogge

tìm pogge

Câu ví dụ

he caught a pogge while fishing in the lake.

anh ta đã bắt được một con pogge khi đang câu cá ở hồ.

pogge is often found in shallow waters.

pogge thường được tìm thấy ở những vùng nước nông.

they decided to cook pogge for dinner.

họ quyết định nấu pogge cho bữa tối.

the pogge has a unique flavor that many enjoy.

pogge có một hương vị độc đáo mà nhiều người yêu thích.

pogge can be caught using various fishing techniques.

pogge có thể được bắt bằng nhiều kỹ thuật câu khác nhau.

he learned how to identify pogge species.

anh ta học cách nhận biết các loài pogge.

pogge is a popular choice among seafood lovers.

pogge là một lựa chọn phổ biến trong số những người yêu thích hải sản.

she shared her favorite pogge recipe online.

cô ấy chia sẻ công thức nấu món pogge yêu thích của mình trực tuyến.

the pogge population is monitored for sustainability.

dân số pogge được theo dõi để đảm bảo tính bền vững.

during the festival, they served grilled pogge.

trong lễ hội, họ phục vụ món pogge nướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay