pointilisms

[Mỹ]/ˈpɔɪntɪlɪzəm/
[Anh]/ˈpɔɪntɪlɪzəm/

Dịch

n. điểm主义; một kỹ thuật vẽ tranh sử dụng các chấm nhỏ màu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

pointilism technique

thuật điểm

pointilism style

phong cách điểm

pointilism art

nghệ thuật điểm

pointilism movement

phong trào điểm

french pointilism

điểm Pháp

modern pointilism

điểm hiện đại

pointilism artist

nghệ sĩ điểm

pointilism works

tác phẩm điểm

pointilism origins

nguồn gốc điểm

pointilism painting

vẽ điểm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay