polarised

[Mỹ]/[ˈpɒləraɪz]/
[Anh]/[ˈpɑːləraɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Bị chia thành các nhóm hoặc quan điểm đối lập; mang một điện tích dương hoặc âm mạnh.
v. (của dòng điện) chảy theo một hướng duy nhất; chia thành các nhóm hoặc quan điểm đối lập; làm cho mang điện tích dương hoặc âm.

Cụm từ & Cách kết hợp

polarised views

những quan điểm đối lập

highly polarised

rất đối lập

polarised electorate

đảng cử tri đối lập

deeply polarised

đối lập sâu sắc

polarised society

xã hội đối lập

becoming polarised

đang trở nên đối lập

polarised debate

cuộc tranh luận đối lập

polarised opinions

những ý kiến đối lập

public polarised

độ công chúng đối lập

Câu ví dụ

the political debate became highly polarised, with little room for compromise.

Trận chiến chính trị trở nên cực kỳ phân cực, với ít không gian cho thỏa hiệp.

public opinion on the issue is deeply polarised, split along generational lines.

Ý kiến công chúng về vấn đề này rất phân cực, chia rẽ theo các thế hệ.

the company's marketing strategy was criticised for being overly polarised.

Chiến lược marketing của công ty bị chỉ trích vì quá phân cực.

the film's polarised reception sparked a lively discussion among critics.

Phản ứng phân cực đối với bộ phim đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các nhà phê bình.

social media often creates echo chambers, further polarising viewpoints.

Mạng xã hội thường tạo ra các phòng cộng hưởng, làm gia tăng thêm sự phân cực trong quan điểm.

the election results highlighted a deeply polarised electorate.

Kết quả bầu cử đã làm nổi bật một cử tri bị phân cực sâu sắc.

the news report presented a polarised account of the events.

Báo cáo tin tức đã trình bày một bản tường thuật phân cực về các sự kiện.

the debate was polarised between those who supported the proposal and those who opposed it.

Trận tranh luận bị phân cực giữa những người ủng hộ đề xuất và những người phản đối.

the study found a polarised response to the new product among consumers.

Nghiên cứu phát hiện phản ứng phân cực đối với sản phẩm mới từ phía người tiêu dùng.

the team's performance was polarised; some players excelled, while others struggled.

Hiệu suất của đội bị phân cực; một số cầu thủ xuất sắc, trong khi những người khác gặp khó khăn.

the community became polarised after the controversial development project was announced.

Chung cư trở nên phân cực sau khi dự án phát triển gây tranh cãi được công bố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay