polariser

[Mỹ]/ˈpəʊləraɪzə/
[Anh]/ˈpoʊləraɪzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị lọc sóng ánh sáng để giảm độ chói và tăng cường độ tương phản
Word Forms
số nhiềupolarisers

Cụm từ & Cách kết hợp

light polariser

polar hóa ánh sáng

polariser filter

lọc phân cực

circular polariser

polar hóa tròn

linear polariser

polar hóa tuyến tính

polariser lens

thấu kính phân cực

polariser glass

thủy tinh phân cực

polariser sheet

tấm phân cực

polariser film

phim phân cực

polariser adapter

bộ chuyển đổi phân cực

polariser effect

hiệu ứng phân cực

Câu ví dụ

the photographer used a polariser to reduce glare.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng một bộ lọc phân cực để giảm lóa.

he bought a polariser for his camera lens.

Anh ấy đã mua một bộ lọc phân cực cho ống kính máy ảnh của mình.

using a polariser can enhance the colors in your photos.

Việc sử dụng bộ lọc phân cực có thể làm tăng cường màu sắc trong ảnh của bạn.

the polariser helped to improve visibility in the water.

Bộ lọc phân cực đã giúp cải thiện khả năng nhìn thấy dưới nước.

she adjusted the polariser to capture the perfect shot.

Cô ấy đã điều chỉnh bộ lọc phân cực để chụp được bức ảnh hoàn hảo.

a polariser can be useful for landscape photography.

Một bộ lọc phân cực có thể hữu ích cho nhiếp ảnh phong cảnh.

he explained how a polariser works in photography.

Anh ấy giải thích cách bộ lọc phân cực hoạt động trong nhiếp ảnh.

many videographers rely on a polariser for their shoots.

Nhiều người quay video dựa vào bộ lọc phân cực cho các buổi quay phim của họ.

she forgot to bring her polariser on the trip.

Cô ấy quên mang bộ lọc phân cực của mình trong chuyến đi.

the polariser was essential for shooting in bright sunlight.

Bộ lọc phân cực là điều cần thiết để chụp ảnh dưới ánh nắng gay gắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay