polemically

[Mỹ]/pəˈlɛmɪkli/
[Anh]/pəˈlɛmɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách gây hấn hoặc gây tranh cãi trong lập luận

Cụm từ & Cách kết hợp

polemically charged

mang tính chất tranh luận mạnh mẽ

polemically inclined

có xu hướng tranh luận

polemically driven

dựa trên động lực tranh luận

polemically engaged

tham gia tranh luận

polemically focused

tập trung vào tranh luận

polemically relevant

liên quan đến tranh luận

polemically motivated

động cơ tranh luận

polemically expressed

thể hiện một cách tranh luận

polemically articulated

diễn đạt một cách tranh luận

polemically stated

nói một cách tranh luận

Câu ví dụ

he spoke polemically at the conference, challenging the established views.

anh ấy đã nói một cách tranh luận tại hội nghị, thách thức những quan điểm đã được thiết lập.

the article was written polemically, sparking a heated debate.

bài viết được viết một cách tranh luận, gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

she often engages polemically with her critics on social media.

cô ấy thường tranh luận một cách tranh luận với những người chỉ trích trên mạng xã hội.

the book was criticized for being too polemically charged.

quyển sách bị chỉ trích vì quá mang tính tranh luận.

his polemically styled lectures attract both supporters and detractors.

những bài giảng mang phong cách tranh luận của anh ấy thu hút cả những người ủng hộ và những người phản đối.

in her polemically written essay, she outlined her controversial opinions.

trong bài luận được viết một cách tranh luận của cô ấy, cô ấy đã phác thảo những quan điểm gây tranh cãi của mình.

the documentary was produced polemically, aiming to provoke thought.

phim tài liệu được sản xuất một cách tranh luận, nhằm mục đích kích thích tư duy.

he argued polemically, insisting that his view was the only valid one.

anh ấy đã tranh luận một cách tranh luận, khẳng định rằng quan điểm của anh ấy là quan điểm duy nhất hợp lệ.

they published a polemically charged response to the critics.

họ đã xuất bản một phản hồi mang tính tranh luận đối với những người chỉ trích.

the discussion became polemically intense as differing opinions clashed.

cuộc thảo luận trở nên tranh luận gay gắt khi những quan điểm khác nhau xung đột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay