avoiding politicizations
tránh các sự chính trị hóa
analyzing politicizations
phân tích các sự chính trị hóa
historical politicizations
các sự chính trị hóa lịch sử
understanding politicizations
hiểu các sự chính trị hóa
complex politicizations
các sự chính trị hóa phức tạp
recent politicizations
các sự chính trị hóa gần đây
examining politicizations
khám phá các sự chính trị hóa
studying politicizations
nghiên cứu các sự chính trị hóa
political politicizations
các sự chính trị hóa chính trị
ongoing politicizations
các sự chính trị hóa đang diễn ra
the politicization of education concerns many parents.
Việc chính trị hóa giáo dục khiến nhiều phụ huynh lo lắng.
we need to avoid the politicization of scientific research.
Chúng ta cần tránh việc chính trị hóa nghiên cứu khoa học.
the politicization of healthcare access is a serious issue.
Việc chính trị hóa khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một vấn đề nghiêm trọng.
he criticized the politicization of historical events.
Ông ta đã chỉ trích việc chính trị hóa các sự kiện lịch sử.
the politicization of language can be divisive.
Việc chính trị hóa ngôn ngữ có thể gây chia rẽ.
there's growing concern over the politicization of climate change.
Có mối quan ngại ngày càng tăng về việc chính trị hóa biến đổi khí hậu.
the politicization of grief is insensitive and unhelpful.
Việc chính trị hóa nỗi đau là vô cảm và vô ích.
we must resist the politicization of public health measures.
Chúng ta phải chống lại việc chính trị hóa các biện pháp y tế công cộng.
the politicization of foreign policy is detrimental to diplomacy.
Việc chính trị hóa chính sách đối ngoại có hại cho ngoại giao.
she warned against the dangers of politicization in the workplace.
Cô ấy cảnh báo về những nguy hiểm của việc chính trị hóa nơi làm việc.
the constant politicization of everyday issues is exhausting.
Việc liên tục chính trị hóa các vấn đề hàng ngày là điều mệt mỏi.
avoiding politicizations
tránh các sự chính trị hóa
analyzing politicizations
phân tích các sự chính trị hóa
historical politicizations
các sự chính trị hóa lịch sử
understanding politicizations
hiểu các sự chính trị hóa
complex politicizations
các sự chính trị hóa phức tạp
recent politicizations
các sự chính trị hóa gần đây
examining politicizations
khám phá các sự chính trị hóa
studying politicizations
nghiên cứu các sự chính trị hóa
political politicizations
các sự chính trị hóa chính trị
ongoing politicizations
các sự chính trị hóa đang diễn ra
the politicization of education concerns many parents.
Việc chính trị hóa giáo dục khiến nhiều phụ huynh lo lắng.
we need to avoid the politicization of scientific research.
Chúng ta cần tránh việc chính trị hóa nghiên cứu khoa học.
the politicization of healthcare access is a serious issue.
Việc chính trị hóa khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là một vấn đề nghiêm trọng.
he criticized the politicization of historical events.
Ông ta đã chỉ trích việc chính trị hóa các sự kiện lịch sử.
the politicization of language can be divisive.
Việc chính trị hóa ngôn ngữ có thể gây chia rẽ.
there's growing concern over the politicization of climate change.
Có mối quan ngại ngày càng tăng về việc chính trị hóa biến đổi khí hậu.
the politicization of grief is insensitive and unhelpful.
Việc chính trị hóa nỗi đau là vô cảm và vô ích.
we must resist the politicization of public health measures.
Chúng ta phải chống lại việc chính trị hóa các biện pháp y tế công cộng.
the politicization of foreign policy is detrimental to diplomacy.
Việc chính trị hóa chính sách đối ngoại có hại cho ngoại giao.
she warned against the dangers of politicization in the workplace.
Cô ấy cảnh báo về những nguy hiểm của việc chính trị hóa nơi làm việc.
the constant politicization of everyday issues is exhausting.
Việc liên tục chính trị hóa các vấn đề hàng ngày là điều mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay