politique

[US]/pəˈlɪtɪk/
[UK]/pəˈlɪtɪk/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến chính trị hoặc các vấn đề chính trị; thuộc về hoặc liên quan đến nghệ thuật hoặc thực hành quản lý nhà nước hoặc ngoại giao
n. lĩnh vực chính trị và các công việc của chính phủ; các vấn đề chính trị như một chủ đề được thảo luận hoặc nghiên cứu
Word Forms
số nhiềupolitiques

Example Sentences

the current politique climate in the region has become increasingly tense.

Tình hình chính trị trong khu vực đã trở nên ngày càng căng thẳng.

politique analysts are closely monitoring the developing situation.

Các nhà phân tích chính trị đang theo dõi sát sao tình hình đang phát triển.

the new policy represents a significant shift in the country's politique strategy.

Chính sách mới này thể hiện sự thay đổi đáng kể trong chiến lược chính trị của đất nước.

many citizens are frustrated with the ongoing politique crisis.

Nhiều công dân cảm thấy thất vọng với cuộc khủng hoảng chính trị đang tiếp diễn.

the politique landscape will likely change dramatically after the upcoming elections.

Bức tranh chính trị có thể thay đổi mạnh mẽ sau các cuộc bầu cử tới đây.

scholars continue to debate the fundamental principles of politique philosophy.

Các học giả tiếp tục tranh luận về các nguyên lý cơ bản của triết học chính trị.

the government has announced major politique reforms to address corruption.

Chính phủ đã công bố các cải cách chính trị lớn để giải quyết tham nhũng.

international relations depend heavily on the politique decisions of major powers.

Mối quan hệ quốc tế phụ thuộc nhiều vào các quyết định chính trị của các cường quốc.

the professor specializes in comparative politique systems across different nations.

Giáo sư chuyên về các hệ thống chính trị so sánh giữa các quốc gia khác nhau.

recent events have fundamentally altered the politique context of negotiations.

Các sự kiện gần đây đã thay đổi cơ bản bối cảnh chính trị của các cuộc đàm phán.

the newspaper provides daily coverage of national and international politique issues.

Báo chí cung cấp thông tin hàng ngày về các vấn đề chính trị trong nước và quốc tế.

public opinion plays a crucial role in shaping politique outcomes.

Ý kiến công chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình kết quả chính trị.

the political party launched a new campagne to attract younger voters.

Đảng chính trị đã phát động một chiến dịch mới nhằm thu hút cử tri trẻ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now