polkas

[Mỹ]/ˈpəʊlkəz/
[Anh]/ˈpoʊlkəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại điệu nhảy sôi động có nguồn gốc từ Bohemia; một chiếc áo ngắn ôm sát cơ thể của phụ nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

happy polkas

polka vui vẻ

traditional polkas

polka truyền thống

fast polkas

polka nhanh

polkas night

đêm polka

polkas dance

nhảy polka

polkas music

nhạc polka

lively polkas

polka sôi động

classic polkas

polka cổ điển

funny polkas

polka hài hước

polkas festival

lễ hội polka

Câu ví dụ

he loves to dance to polkas at the festival.

anh ấy thích khiêu vũ với polka tại lễ hội.

polkas are often played at weddings and parties.

polka thường được chơi tại đám cưới và các buổi tiệc.

she learned how to play polkas on the accordion.

cô ấy đã học cách chơi polka trên đàn accordion.

we enjoyed a night of polkas and lively music.

chúng tôi đã tận hưởng một đêm với polka và âm nhạc sôi động.

polkas can be quite energetic and fun to dance to.

polka có thể khá sôi động và thú vị để khiêu vũ.

the band played a variety of polkas during the celebration.

ban nhạc đã chơi nhiều loại polka trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

he introduced his friends to the joy of polkas.

anh ấy đã giới thiệu bạn bè của mình với niềm vui của polka.

learning polkas can be a great way to improve your rhythm.

học polka có thể là một cách tuyệt vời để cải thiện nhịp điệu của bạn.

they organized a dance night featuring traditional polkas.

họ đã tổ chức một đêm khiêu vũ giới thiệu polka truyền thống.

polkas have a rich cultural history in eastern european music.

polka có lịch sử văn hóa phong phú trong âm nhạc Đông Âu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay