| số nhiều | pollywogs |
little pollywog
nòng nọc nhỏ
pollywog stage
giai đoạn nòng nọc
pollywog pond
ao nòng nọc
pollywog race
đua nòng nọc
pollywog life
cuộc sống của nòng nọc
pollywog adventure
cuộc phiêu lưu của nòng nọc
pollywog hatching
nòng nọc nở
pollywog habitat
môi trường sống của nòng nọc
pollywog growth
sự phát triển của nòng nọc
pollywog friend
bạn của nòng nọc
the pollywog swam gracefully in the pond.
con tôm nhỏ bơi duyên dáng trong ao.
we watched the pollywogs transform into frogs.
chúng tôi đã chứng kiến tôm nhỏ biến thành ếch.
children love to catch pollywogs during summer.
trẻ em rất thích bắt tôm nhỏ vào mùa hè.
the science class studied the life cycle of a pollywog.
lớp học khoa học đã nghiên cứu vòng đời của tôm nhỏ.
in the garden, we found a pollywog hiding under a leaf.
trong vườn, chúng tôi tìm thấy một con tôm nhỏ đang ẩn nấp dưới một chiếc lá.
the teacher explained how a pollywog grows into a frog.
giáo viên giải thích cách tôm nhỏ lớn lên thành ếch.
pollywogs are often found in shallow water.
tôm nhỏ thường được tìm thấy ở những vùng nước nông.
it's fascinating to observe a pollywog's development.
thật thú vị khi quan sát sự phát triển của tôm nhỏ.
we collected pollywogs for our science project.
chúng tôi đã thu thập tôm nhỏ cho dự án khoa học của chúng tôi.
the pond was full of lively pollywogs.
ao tràn ngập những con tôm nhỏ sinh động.
little pollywog
nòng nọc nhỏ
pollywog stage
giai đoạn nòng nọc
pollywog pond
ao nòng nọc
pollywog race
đua nòng nọc
pollywog life
cuộc sống của nòng nọc
pollywog adventure
cuộc phiêu lưu của nòng nọc
pollywog hatching
nòng nọc nở
pollywog habitat
môi trường sống của nòng nọc
pollywog growth
sự phát triển của nòng nọc
pollywog friend
bạn của nòng nọc
the pollywog swam gracefully in the pond.
con tôm nhỏ bơi duyên dáng trong ao.
we watched the pollywogs transform into frogs.
chúng tôi đã chứng kiến tôm nhỏ biến thành ếch.
children love to catch pollywogs during summer.
trẻ em rất thích bắt tôm nhỏ vào mùa hè.
the science class studied the life cycle of a pollywog.
lớp học khoa học đã nghiên cứu vòng đời của tôm nhỏ.
in the garden, we found a pollywog hiding under a leaf.
trong vườn, chúng tôi tìm thấy một con tôm nhỏ đang ẩn nấp dưới một chiếc lá.
the teacher explained how a pollywog grows into a frog.
giáo viên giải thích cách tôm nhỏ lớn lên thành ếch.
pollywogs are often found in shallow water.
tôm nhỏ thường được tìm thấy ở những vùng nước nông.
it's fascinating to observe a pollywog's development.
thật thú vị khi quan sát sự phát triển của tôm nhỏ.
we collected pollywogs for our science project.
chúng tôi đã thu thập tôm nhỏ cho dự án khoa học của chúng tôi.
the pond was full of lively pollywogs.
ao tràn ngập những con tôm nhỏ sinh động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay