polonium

[Mỹ]/pəˈləʊ.ni.əm/
[Anh]/pəˈloʊ.ni.əm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nguyên tố phóng xạ với ký hiệu Po
Các dạng của từ
số nhiềupoloniums

Cụm từ & Cách kết hợp

polonium decay

sự phân rã của poloni

polonium poisoning

ngộ độc poloni

polonium source

nguồn poloni

polonium isotope

đồng vị của poloni

polonium-210

poloni-210

polonium levels

mức độ poloni

polonium radiation

bức xạ poloni

polonium detection

phát hiện poloni

polonium exposure

tiếp xúc với poloni

polonium research

nghiên cứu về poloni

Câu ví dụ

polonium is a rare element found in nature.

poloni là một nguyên tố quý hiếm được tìm thấy trong tự nhiên.

scientists study polonium for its radioactive properties.

các nhà khoa học nghiên cứu poloni vì những đặc tính phóng xạ của nó.

polonium can be used in certain types of batteries.

poloni có thể được sử dụng trong một số loại pin.

the discovery of polonium was significant in chemistry.

sự phát hiện ra poloni là một bước tiến quan trọng trong hóa học.

polonium emits alpha particles during decay.

poloni phát ra các hạt alpha trong quá trình phân rã.

handling polonium requires strict safety precautions.

xử lý poloni đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn nghiêm ngặt.

polonium has been used in some historical assassinations.

poloni đã được sử dụng trong một số vụ ám sát lịch sử.

research on polonium continues to evolve.

nghiên cứu về poloni tiếp tục phát triển.

polonium is often found in uranium ores.

poloni thường được tìm thấy trong quặng uranium.

due to its toxicity, polonium is highly regulated.

do tính độc hại của nó, poloni được quản lý chặt chẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay