polydontia

[Mỹ]/[ˈpɒlɪdɒnʃə]/
[Anh]/[ˈpɒlɪˌdoʊnʃə]/

Dịch

n. tình trạng có nhiều răng hơn bình thường; số lượng răng quá nhiều.

Cụm từ & Cách kết hợp

polydontia diagnosis

chẩn đoán đa răng

having polydontia

có đa răng

polydontia case

trường hợp đa răng

polydontia symptoms

dấu hiệu của đa răng

polydontia treatment

điều trị đa răng

diagnosing polydontia

chẩn đoán đa răng

severe polydontia

đa răng nặng

polydontia genetics

di truyền đa răng

rare polydontia

đa răng hiếm gặp

polydontia removal

loại bỏ đa răng

Câu ví dụ

the dentist confirmed my child had polydontia after a routine checkup.

Nhà răng đã xác nhận con tôi bị đa nang răng sau một lần kiểm tra định kỳ.

polydontia can sometimes be associated with other genetic syndromes.

Đa nang răng đôi khi có thể liên quan đến các hội chứng di truyền khác.

further investigation was needed to determine the cause of her polydontia.

Cần có thêm điều tra để xác định nguyên nhân gây ra đa nang răng của cô ấy.

extraction of excess teeth is a common treatment for polydontia.

Loại bỏ các răng dư thừa là phương pháp điều trị phổ biến cho đa nang răng.

the patient's polydontia was discovered during an orthodontic evaluation.

Đa nang răng của bệnh nhân được phát hiện trong quá trình đánh giá chỉnh nha.

we carefully assessed the patient's polydontia and its potential impact.

Chúng tôi đã đánh giá cẩn thận tình trạng đa nang răng của bệnh nhân và ảnh hưởng tiềm tàng của nó.

polydontia is a relatively rare dental anomaly.

Đa nang răng là một dị tật răng tương đối hiếm gặp.

the radiograph clearly showed the presence of polydontia in the patient.

X-quang rõ ràng cho thấy sự hiện diện của đa nang răng ở bệnh nhân.

early diagnosis of polydontia is crucial for proper management.

Chẩn đoán sớm đa nang răng là rất quan trọng cho việc quản lý đúng cách.

the team discussed the best approach to manage the patient's polydontia.

Đội ngũ đã thảo luận về phương pháp tốt nhất để quản lý đa nang răng của bệnh nhân.

genetic testing may be recommended to investigate polydontia further.

Thử nghiệm di truyền có thể được khuyến nghị để điều tra thêm về đa nang răng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay