polygamies

[Mỹ]/pəˈlɪɡəmiz/
[Anh]/pəˈlɪɡəmiz/

Dịch

n. thực hành có nhiều hơn một vợ hoặc chồng

Cụm từ & Cách kết hợp

polygamies are legal

đa bá là hợp pháp

polygamies in society

đa bá trong xã hội

polygamies and cultures

đa bá và các nền văn hóa

polygamies in history

đa bá trong lịch sử

polygamies and laws

đa bá và luật pháp

polygamies among tribes

đa bá giữa các bộ tộc

polygamies and ethics

đa bá và đạo đức

polygamies in practice

đa bá trong thực tế

polygamies and families

đa bá và gia đình

polygamies around world

đa bá trên khắp thế giới

Câu ví dụ

many cultures have practiced polygamies for centuries.

Nhiều nền văn hóa đã thực hành đa thê trong nhiều thế kỷ.

polygamies can lead to complex family dynamics.

Đa thê có thể dẫn đến những biến động phức tạp trong gia đình.

some religions endorse polygamies as part of their beliefs.

Một số tôn giáo ủng hộ đa thê như một phần trong niềm tin của họ.

polygamies are often controversial in modern society.

Đa thê thường gây tranh cãi trong xã hội hiện đại.

legal systems in some countries recognize polygamies.

Các hệ thống pháp luật ở một số quốc gia công nhận đa thê.

polygamies can create challenges in legal matters.

Đa thê có thể tạo ra những thách thức trong các vấn đề pháp lý.

in some regions, polygamies are a traditional practice.

Ở một số khu vực, đa thê là một tập tục truyền thống.

critics argue that polygamies can harm women's rights.

Các nhà phê bình cho rằng đa thê có thể gây hại cho quyền của phụ nữ.

polygamies often require careful negotiation among partners.

Đa thê thường đòi hỏi sự thương lượng cẩn thận giữa các đối tác.

understanding the implications of polygamies is essential.

Hiểu được những tác động của đa thê là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay