monogamies

[US]/məˈnɒɡəmiz/
[UK]/məˈnɑːɡəmiz/

Translation

n. thực hành hoặc điều kiện chỉ có một vợ hoặc một chồng tại một thời điểm; trạng thái của việc sống độc thân; phẩm chất của việc sống độc thân trong mối quan hệ tình dục

Phrases & Collocations

monogamies matter

tình trạng một vợ một chồng rất quan trọng

monogamies versus

tình trạng một vợ một chồng so với

monogamies explored

tình trạng một vợ một chồng được khám phá

monogamies defined

tình trạng một vợ một chồng được định nghĩa

monogamies challenged

tình trạng một vợ một chồng bị thách thức

monogamies discussed

tình trạng một vợ một chồng được thảo luận

monogamies examined

tình trạng một vợ một chồng được kiểm tra

monogamies analyzed

tình trạng một vợ một chồng được phân tích

monogamies practiced

tình trạng một vợ một chồng được thực hành

monogamies preferred

tình trạng một vợ một chồng được ưa chuộng

Example Sentences

many cultures have practiced monogamies for centuries.

Nhiều nền văn hóa đã thực hành độc hôn trong nhiều thế kỷ.

monogamies can provide emotional stability in relationships.

Độc hôn có thể mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc trong các mối quan hệ.

some people prefer monogamies over open relationships.

Một số người thích độc hôn hơn là các mối quan hệ mở.

monogamies are often seen as a social norm in many societies.

Độc hôn thường được xem là một chuẩn mực xã hội ở nhiều xã hội.

understanding monogamies helps in discussing relationship dynamics.

Hiểu về độc hôn giúp thảo luận về động lực của các mối quan hệ.

monogamies can sometimes lead to unrealistic expectations.

Độc hôn đôi khi có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.

different cultures have different views on monogamies.

Các nền văn hóa khác nhau có quan điểm khác nhau về độc hôn.

monogamies may not be suitable for everyone.

Độc hôn có thể không phù hợp với tất cả mọi người.

the concept of monogamies has evolved over time.

Khái niệm về độc hôn đã phát triển theo thời gian.

monogamies can foster deeper connections between partners.

Độc hôn có thể thúc đẩy những kết nối sâu sắc hơn giữa các đối tác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now