polymerizes

[Mỹ]/ˈpɒlɪməraɪzɪz/
[Anh]/ˈpɑːlɪməraɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trải qua một quá trình trong đó các phân tử nhỏ kết hợp lại để tạo thành một cấu trúc lớn hơn, phức tạp hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

polymerizes rapidly

khuếch tán nhanh chóng

polymerizes easily

khuếch tán dễ dàng

polymerizes completely

khuếch tán hoàn toàn

polymerizes effectively

khuếch tán hiệu quả

polymerizes under heat

khuếch tán dưới nhiệt

polymerizes slowly

khuếch tán chậm

polymerizes chemically

khuếch tán hóa học

polymerizes thoroughly

khuếch tán kỹ lưỡng

polymerizes in solution

khuếch tán trong dung dịch

polymerizes under pressure

khuếch tán dưới áp lực

Câu ví dụ

the scientist polymerizes the monomers to create a new material.

các nhà khoa học polymer hóa các monomer để tạo ra vật liệu mới.

in the lab, she polymerizes the compounds under controlled conditions.

trong phòng thí nghiệm, cô ấy polymer hóa các hợp chất trong điều kiện kiểm soát.

when exposed to heat, the plastic polymerizes rapidly.

khi tiếp xúc với nhiệt, nhựa polymer hóa nhanh chóng.

the process of polymerizes can be affected by temperature and pressure.

quá trình polymer hóa có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất.

he studies how light polymerizes certain types of resins.

anh ấy nghiên cứu cách ánh sáng polymer hóa một số loại nhựa nhất định.

the company specializes in a method that polymerizes organic compounds.

công ty chuyên về một phương pháp polymer hóa các hợp chất hữu cơ.

understanding how it polymerizes is crucial for material science.

hiểu cách nó polymer hóa là rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.

she demonstrated how heat polymerizes the plastic in her experiment.

cô ấy đã chứng minh cách nhiệt polymer hóa nhựa trong thí nghiệm của cô ấy.

the polymerizes process can take several hours to complete.

quá trình polymer hóa có thể mất vài giờ để hoàn thành.

researchers are exploring new ways to polymerizes bioplastics.

các nhà nghiên cứu đang khám phá những cách mới để polymer hóa nhựa sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay