pongs

[Mỹ]/pɒŋz/
[Anh]/pɔŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mùi hôi; mùi khó chịu

Cụm từ & Cách kết hợp

pongs and rings

các tiếng trống và vòng

pongs of joy

những tiếng trống của niềm vui

pongs of laughter

những tiếng trống của tiếng cười

pongs in air

những tiếng trống trên không

pongs of music

những tiếng trống của âm nhạc

pongs of fun

những tiếng trống của niềm vui

pongs of happiness

những tiếng trống của hạnh phúc

pongs of surprise

những tiếng trống của sự ngạc nhiên

pongs and pops

các tiếng trống và tiếng nổ

pongs of delight

những tiếng trống của sự thích thú

Câu ví dụ

the ball pongs when it hits the ground.

quả bóng kêu khi chạm đất.

she loves the sound that pongs in the air.

cô ấy thích tiếng kêu trong không khí.

the toy pongs every time you squeeze it.

đồ chơi kêu mỗi khi bạn bóp nó.

he heard the pongs from the nearby playground.

anh ấy nghe thấy tiếng kêu từ sân chơi gần đó.

the music pongs in the background during the party.

nhạc nền kêu trong nền trong suốt buổi tiệc.

they enjoyed the pongs of the fireworks at night.

họ thích thú với tiếng kêu của pháo hoa vào ban đêm.

the dog pongs excitedly when it sees its owner.

chú chó kêu thích thú khi nhìn thấy chủ của nó.

every time the door opens, it pongs loudly.

mỗi khi cánh cửa mở ra, nó kêu lớn.

the children giggled as the balloon pongs.

những đứa trẻ khúc khích khi quả bóng bay kêu.

he loves the way the guitar pongs when strummed.

anh ấy thích cách cây đàn guitar kêu khi đánh dây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay