sharp poniards
dao sắc bén
hidden poniards
dao ẩn
silver poniards
dao bạc
ancient poniards
dao cổ
deadly poniards
dao chết người
ornate poniards
dao trang trí
lethal poniards
dao chết chóc
decorative poniards
dao trang điểm
ceremonial poniards
dao nghi lễ
rusty poniards
dao gỉ
he carried a set of poniards for protection.
anh ta mang theo một bộ dao găm để bảo vệ.
the collector displayed his ornate poniards proudly.
người sưu tập tự hào trưng bày những con dao găm trang trí của mình.
during the medieval festival, many wore poniards as part of their costumes.
trong suốt lễ hội thời trung cổ, nhiều người đeo dao găm như một phần của trang phục của họ.
she admired the craftsmanship of the ancient poniards.
cô ấy ngưỡng mộ kỹ năng chế tác của những con dao găm cổ đại.
the poniards were hidden in the folds of his cloak.
những con dao găm được giấu trong những đường gấp của chiếc áo choàng của anh ta.
poniards were often used in duels during the renaissance.
dao găm thường được sử dụng trong các cuộc đấu tay đôi trong thời kỳ phục hưng.
he felt the weight of the poniards at his side.
anh ta cảm thấy trọng lượng của những con dao găm ở bên mình.
the poniards gleamed under the candlelight.
những con dao găm lấp lánh dưới ánh nến.
she carefully inspected the poniards for any signs of damage.
cô ấy cẩn thận kiểm tra những con dao găm xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
the history of poniards is fascinating and complex.
lịch sử của dao găm là một điều thú vị và phức tạp.
sharp poniards
dao sắc bén
hidden poniards
dao ẩn
silver poniards
dao bạc
ancient poniards
dao cổ
deadly poniards
dao chết người
ornate poniards
dao trang trí
lethal poniards
dao chết chóc
decorative poniards
dao trang điểm
ceremonial poniards
dao nghi lễ
rusty poniards
dao gỉ
he carried a set of poniards for protection.
anh ta mang theo một bộ dao găm để bảo vệ.
the collector displayed his ornate poniards proudly.
người sưu tập tự hào trưng bày những con dao găm trang trí của mình.
during the medieval festival, many wore poniards as part of their costumes.
trong suốt lễ hội thời trung cổ, nhiều người đeo dao găm như một phần của trang phục của họ.
she admired the craftsmanship of the ancient poniards.
cô ấy ngưỡng mộ kỹ năng chế tác của những con dao găm cổ đại.
the poniards were hidden in the folds of his cloak.
những con dao găm được giấu trong những đường gấp của chiếc áo choàng của anh ta.
poniards were often used in duels during the renaissance.
dao găm thường được sử dụng trong các cuộc đấu tay đôi trong thời kỳ phục hưng.
he felt the weight of the poniards at his side.
anh ta cảm thấy trọng lượng của những con dao găm ở bên mình.
the poniards gleamed under the candlelight.
những con dao găm lấp lánh dưới ánh nến.
she carefully inspected the poniards for any signs of damage.
cô ấy cẩn thận kiểm tra những con dao găm xem có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào không.
the history of poniards is fascinating and complex.
lịch sử của dao găm là một điều thú vị và phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay