popper

[Mỹ]/'pɒpə/
[Anh]/'pɑpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc vật phát ra âm thanh nổ, một người nghiện sử dụng ma túy.
Word Forms
số nhiềupoppers

Cụm từ & Cách kết hợp

popper machine

máy làm bốc phô

popper corn

bắp rang bốc

popper maker

máy làm bốc

karl popper

Karl Popper

Ví dụ thực tế

Cool! But isn't that a hot air popcorn popper?

Tuyệt! Nhưng đó có phải là máy làm bỏng ngô bằng không khí nóng không?

Nguồn: Ez Talk American English Conversation Guide

These are the poppers, aren't they?

Đây là những máy làm bỏng ngô, phải không?

Nguồn: Global Food Tasting (Irish Accent)

I don't want you to touch the popcorn popper, just so you know.

Tôi không muốn bạn chạm vào máy làm bỏng ngô, chỉ để bạn biết thôi.

Nguồn: Sway

Your Fisher-Price and the popcorn popper.

Đồ chơi Fisher-Price của bạn và máy làm bỏng ngô.

Nguồn: Sway

You know why jalapeno poppers are so good?

Bạn biết tại sao sốt ớt jalapeno lại ngon như vậy không?

Nguồn: How I Met Your Mother: The Romantic History of My Parents (Season 6)

Had my digital eight-track and, instead of a pea popper, I had a dirty sock.

Tôi có máy nghe nhạc kỹ thuật số băng tám và, thay vì máy làm bỏng ngô đậu, tôi lại có một chiếc tất bẩn.

Nguồn: VICE Youth Culture

The prince and the pill popper.

Hoàng tử và người dùng thuốc.

Nguồn: Gossip Girl Season 5

But first, let’s check what’s in the secret compartment today. Oh. A noisemaker and champagne poppers?

Nhưng trước tiên, hãy xem có gì trong ngăn bí mật ngày hôm nay. Ồ. Một đồ tạo tiếng ồn và pháo giấy?

Nguồn: World History Crash Course

Okay we have to divvy them up alright, we have to count how many poppers we have.

Được rồi, chúng ta phải chia chúng ra, chúng ta phải đếm xem có bao nhiêu máy làm bỏng ngô.

Nguồn: Global Food Tasting (Irish Accent)

So it's gonna be a jalapeno popper grilled cheese with a salsa chile de arbol kind of dipping sauce.

Vậy thì sẽ là bánh mì nướng phô mai sốt ớt jalapeno với loại sốt nhúng salsa chile de arbol.

Nguồn: Kitchen Deliciousness Competition

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay