populariser

[Mỹ]/ˈpɒpjələraɪzə(r)/
[Anh]/ˈpɑːpjələraɪzər/

Dịch

n. Một người làm cho thứ gì đó trở nên dễ hiểu đối với người bình thường.
Các dạng của từ
số nhiềupopularisers

Cụm từ & Cách kết hợp

populariser of science

người phổ biến khoa học

populariser of technology

người phổ biến công nghệ

the populariser

người phổ biến

a populariser

một người phổ biến

great populariser

người phổ biến vĩ đại

early populariser

người phổ biến đầu tiên

chief populariser

người phổ biến chính

music populariser

người phổ biến âm nhạc

culture populariser

người phổ biến văn hóa

modern populariser

người phổ biến hiện đại

Câu ví dụ

as a great populariser of science, carl sagan made complex physics understandable.

Carl Sagan, một nhà phổ biến khoa học vĩ đại, đã làm cho vật lý phức tạp trở nên dễ hiểu.

the author is a skilled populariser of history who brings the past to life.

Tác giả là một nhà phổ biến lịch sử tài năng, người mang quá khứ trở lại sinh động.

she became the leading populariser of psychology through her engaging television shows.

Cô trở thành nhà phổ biến tâm lý hàng đầu thông qua các chương trình truyền hình hấp dẫn của mình.

many academics look down on the role of a populariser in their field.

Nhiều học giả coi thường vai trò của một nhà phổ biến trong lĩnh vực của họ.

the musician acted as a populariser of jazz for a younger generation.

Nhạc sĩ đã đóng vai trò như một nhà phổ biến nhạc jazz cho thế hệ trẻ hơn.

we need a better populariser of philosophy to engage modern students.

Chúng ta cần một nhà phổ biến triết học tốt hơn để thu hút sinh viên hiện đại.

the chef is a dedicated populariser of traditional french cuisine.

Người đầu bếp là một nhà phổ biến tận tụy về ẩm thực Pháp truyền thống.

he established himself as a populariser of economic theory for the general public.

Anh ấy đã tự khẳng định mình là một nhà phổ biến lý thuyết kinh tế cho công chúng nói chung.

the successful populariser simplifies difficult concepts without losing accuracy.

Người phổ biến thành công đơn giản hóa các khái niệm khó mà không làm mất đi tính chính xác.

brian cox is a well-known populariser of astronomy and astrophysics.

Brian Cox là một nhà phổ biến thiên văn học và vũ trụ học nổi tiếng.

the artist serves as a populariser of modern art movements.

Nghệ sĩ đóng vai trò như một nhà phổ biến các phong trào nghệ thuật hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay