post-war

[Mỹ]/ˌpəʊstˈwɔːr/
[Anh]/ˌpoʊstˈwɔːr/

Dịch

adj. xảy ra hoặc tồn tại sau một cuộc chiến tranh.

Cụm từ & Cách kết hợp

post-war era

thời kỳ hậu chiến tranh

post-war period

giai đoạn hậu chiến tranh

post-war reconstruction

phục hồi sau chiến tranh

post-war economy

nền kinh tế hậu chiến tranh

post-war baby boom

sự bùng nổ dân số sau chiến tranh

post-war landscape

khung cảnh hậu chiến tranh

post-war literature

văn học hậu chiến tranh

post-war settlement

thỏa thuận hậu chiến tranh

post-war world

thế giới hậu chiến tranh

post-war years

những năm sau chiến tranh

Câu ví dụ

the post-war economic boom led to increased consumer spending.

sự bùng nổ kinh tế sau chiến tranh dẫn đến sự gia tăng chi tiêu của người tiêu dùng.

post-war reconstruction efforts focused on rebuilding infrastructure.

các nỗ lực tái thiết sau chiến tranh tập trung vào việc xây dựng lại cơ sở hạ tầng.

many countries experienced significant social changes in the post-war era.

nhiều quốc gia đã trải qua những thay đổi xã hội đáng kể trong giai đoạn sau chiến tranh.

the post-war period saw a rise in international cooperation.

giai đoạn sau chiến tranh chứng kiến sự gia tăng hợp tác quốc tế.

post-war diplomacy aimed to prevent future conflicts.

ngoại giao sau chiến tranh hướng tới ngăn chặn các cuộc xung đột trong tương lai.

the post-war baby boom resulted in a large youth population.

hiện tượng bùng nổ dân số sau chiến tranh dẫn đến một dân số trẻ lớn.

post-war literature often explored themes of trauma and loss.

văn học sau chiến tranh thường khám phá các chủ đề về chấn thương và mất mát.

post-war political landscapes were reshaped by new ideologies.

bối cảnh chính trị sau chiến tranh bị định hình lại bởi các hệ tư tưởng mới.

the post-war period was characterized by decolonization movements.

giai đoạn sau chiến tranh được đặc trưng bởi các phong trào giải phóng thuộc địa.

post-war technological advancements spurred economic growth.

những tiến bộ công nghệ sau chiến tranh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

post-war anxieties influenced art and cultural expression.

sự lo lắng sau chiến tranh ảnh hưởng đến nghệ thuật và biểu đạt văn hóa.

the post-war generation faced unique challenges and opportunities.

thế hệ sau chiến tranh phải đối mặt với những thách thức và cơ hội độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay