pre-war

[Mỹ]/ˌpriːˈwɔːr/
[Anh]/ˌpriːˈwɔːr/

Dịch

adj. liên quan đến giai đoạn trước chiến tranh, đặc biệt là Chiến tranh thế giới lần thứ nhất và thứ hai
adv. trước chiến tranh, đặc biệt là Chiến tranh thế giới lần thứ nhất và thứ hai

Cụm từ & Cách kết hợp

pre-war era

thời kỳ tiền chiến

pre-war conditions

điều kiện tiền chiến

pre-war period

giai đoạn tiền chiến

pre-war economy

nền kinh tế tiền chiến

pre-war film

phim thời kỳ tiền chiến

pre-war buildings

các tòa nhà thời kỳ tiền chiến

pre-war tensions

mâu thuẫn tiền chiến

pre-war planning

lập kế hoạch trước chiến tranh

pre-war negotiations

các cuộc đàm phán trước chiến tranh

pre-war sentiment

tinh thần trước chiến tranh

Câu ví dụ

the pre-war economy was booming, despite growing tensions.

nền kinh tế trước chiến tranh đang bùng phát, bất chấp những căng thẳng ngày càng tăng.

many buildings still stand as reminders of the pre-war era.

nhiều tòa nhà vẫn còn tồn tại như những lời nhắc nhở về thời kỳ trước chiến tranh.

he recalled stories of his childhood in the pre-war years.

anh ta nhớ lại những câu chuyện về tuổi thơ của mình trong những năm trước chiến tranh.

the pre-war political landscape was complex and unstable.

bối cảnh chính trị trước chiến tranh phức tạp và bất ổn.

archaeologists are studying artifacts from the pre-war period.

các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu các hiện vật từ thời kỳ trước chiến tranh.

the pre-war optimism faded quickly with the outbreak of hostilities.

chủ nghĩa lạc quan trước chiến tranh nhanh chóng phai nhạt khi chiến sự bùng nổ.

the city's pre-war infrastructure was largely intact.

hạ tầng cơ sở trước chiến tranh của thành phố vẫn còn tương đối nguyên vẹn.

they analyzed the pre-war trade routes and economic patterns.

họ phân tích các tuyến đường thương mại và mô hình kinh tế trước chiến tranh.

the pre-war diplomatic efforts failed to prevent the conflict.

những nỗ lực ngoại giao trước chiến tranh đã không ngăn chặn được cuộc xung đột.

the museum features an exhibit on life in the pre-war years.

bảo tàng có một triển lãm về cuộc sống trong những năm trước chiến tranh.

the pre-war population was significantly smaller than today.

dân số trước chiến tranh nhỏ hơn đáng kể so với hiện nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay