| số nhiều | postilions |
the postilion
người khuân vái
postilion ride
cưỡi ngựa của người khuân vái
postilion driver
người lái xe của người khuân vái
postilion service
dịch vụ của người khuân vái
postilion hat
mũ của người khuân vái
postilion route
tuyến đường của người khuân vái
postilion duties
nhiệm vụ của người khuân vái
postilion attire
trang phục của người khuân vái
postilion role
vai trò của người khuân vái
postilion journey
hành trình của người khuân vái
the postilion guided the horses through the winding road.
Người khuân mã đã dẫn những con ngựa đi qua con đường quanh co.
as the postilion cracked his whip, the carriage sped up.
Khi người khuân mã quất ngựa, chiếc xe ngựa lao đi nhanh chóng.
the postilion wore a bright uniform that caught everyone's attention.
Người khuân mã mặc một bộ đồng phục tươi sáng khiến ai cũng phải chú ý.
the postilion's skill was evident as he maneuvered through the crowd.
Kỹ năng của người khuân mã thể hiện rõ khi anh ta điều khiển xe qua đám đông.
many travelers relied on the postilion for safe passage.
Nhiều hành khách dựa vào người khuân mã để được đi lại an toàn.
the postilion told stories of his adventures during the journey.
Người khuân mã kể những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình trong suốt chuyến đi.
in the past, the postilion was an important figure in transportation.
Trong quá khứ, người khuân mã là một nhân vật quan trọng trong giao thông vận tải.
the postilion's horn signaled the start of the journey.
Tiếng kèn của người khuân mã báo hiệu sự khởi đầu của chuyến đi.
children were fascinated by the postilion and his horses.
Trẻ em rất thích thú với người khuân mã và những con ngựa của anh ta.
the postilion had to be skilled in handling the horses.
Người khuân mã phải có kỹ năng điều khiển ngựa.
the postilion
người khuân vái
postilion ride
cưỡi ngựa của người khuân vái
postilion driver
người lái xe của người khuân vái
postilion service
dịch vụ của người khuân vái
postilion hat
mũ của người khuân vái
postilion route
tuyến đường của người khuân vái
postilion duties
nhiệm vụ của người khuân vái
postilion attire
trang phục của người khuân vái
postilion role
vai trò của người khuân vái
postilion journey
hành trình của người khuân vái
the postilion guided the horses through the winding road.
Người khuân mã đã dẫn những con ngựa đi qua con đường quanh co.
as the postilion cracked his whip, the carriage sped up.
Khi người khuân mã quất ngựa, chiếc xe ngựa lao đi nhanh chóng.
the postilion wore a bright uniform that caught everyone's attention.
Người khuân mã mặc một bộ đồng phục tươi sáng khiến ai cũng phải chú ý.
the postilion's skill was evident as he maneuvered through the crowd.
Kỹ năng của người khuân mã thể hiện rõ khi anh ta điều khiển xe qua đám đông.
many travelers relied on the postilion for safe passage.
Nhiều hành khách dựa vào người khuân mã để được đi lại an toàn.
the postilion told stories of his adventures during the journey.
Người khuân mã kể những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình trong suốt chuyến đi.
in the past, the postilion was an important figure in transportation.
Trong quá khứ, người khuân mã là một nhân vật quan trọng trong giao thông vận tải.
the postilion's horn signaled the start of the journey.
Tiếng kèn của người khuân mã báo hiệu sự khởi đầu của chuyến đi.
children were fascinated by the postilion and his horses.
Trẻ em rất thích thú với người khuân mã và những con ngựa của anh ta.
the postilion had to be skilled in handling the horses.
Người khuân mã phải có kỹ năng điều khiển ngựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay