potage

[Mỹ]/ˈpɒtɪdʒ/
[Anh]/ˈpoʊtɪdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. súp đặc hoặc món hầm; nước dùng thịt
Word Forms
số nhiềupotages

Cụm từ & Cách kết hợp

vegetable potage

súp rau

chicken potage

súp gà

potage soup

súp potage

herb potage

súp thảo mộc

potage recipe

công thức potage

potage dish

món potage

potage base

nền potage

fish potage

súp cá

potage ingredients

thành phần potage

potage blend

pha trộn potage

Câu ví dụ

she served a delicious potage for dinner.

Cô ấy đã phục vụ một món súp cải nóng rất ngon cho bữa tối.

the potage was made from fresh vegetables.

Món súp cải được làm từ rau tươi.

he enjoys a warm potage on cold days.

Anh ấy thích một món súp cải nóng vào những ngày lạnh.

they added herbs to enhance the flavor of the potage.

Họ đã thêm các loại thảo mộc để tăng thêm hương vị cho món súp cải.

potage can be a comforting meal during winter.

Món súp cải có thể là một bữa ăn ấm áp trong mùa đông.

she learned to make a traditional potage from her grandmother.

Cô ấy đã học cách làm món súp cải truyền thống từ bà của mình.

he prefers a thick potage rather than a thin soup.

Anh ấy thích một món súp cải đặc hơn là một món súp loãng.

we enjoyed a hearty potage at the local cafe.

Chúng tôi đã thưởng thức một món súp cải ngon miệng tại quán cà phê địa phương.

potage is often served as a starter in fine dining.

Món súp cải thường được phục vụ như một món khai vị trong ẩm thực cao cấp.

the chef's special potage was a hit among the guests.

Món súp cải đặc biệt của đầu bếp rất được khách mời yêu thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay