poteen

[Mỹ]/ˈpəʊtiːn/
[Anh]/ˈpoʊtiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu whiskey chưng cất trái phép
Word Forms
số nhiềupoteens

Cụm từ & Cách kết hợp

poteen drink

rượu poteen

homemade poteen

poteen tự làm

poteen recipe

công thức làm rượu poteen

poteen distillation

chưng cất rượu poteen

poteen tasting

thưởng thức rượu poteen

traditional poteen

poteen truyền thống

poteen production

sản xuất rượu poteen

poteen culture

văn hóa rượu poteen

poteen festival

lễ hội rượu poteen

poteen market

thị trường rượu poteen

Câu ví dụ

he brewed poteen in his backyard.

Anh ta đã nấu rượu mạnh ở sân sau nhà.

poteen is often made from potatoes.

Rượu mạnh thường được làm từ khoai tây.

they enjoyed drinking poteen during the festival.

Họ rất thích uống rượu mạnh trong lễ hội.

poteen has a strong, distinctive flavor.

Rượu mạnh có hương vị mạnh mẽ và đặc trưng.

he was known for his homemade poteen.

Anh ta nổi tiếng với rượu mạnh tự làm.

she shared her poteen recipe with friends.

Cô ấy chia sẻ công thức làm rượu mạnh với bạn bè.

in ireland, poteen has a rich history.

Ở Ireland, rượu mạnh có một lịch sử phong phú.

many people are curious about how to make poteen.

Nhiều người tò mò về cách làm rượu mạnh.

poteen can be quite potent if not diluted.

Rượu mạnh có thể rất mạnh nếu không được pha loãng.

he was careful when tasting the potent poteen.

Anh ta cẩn thận khi nếm thử rượu mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay