| quá khứ phân từ | potentiated |
| thì quá khứ | potentiated |
| hiện tại phân từ | potentiating |
| ngôi thứ ba số ít | potentiates |
| số nhiều | potentiates |
the glucose will potentiate intestinal absorption of sodium.
glucose sẽ tăng cường sự hấp thụ natri trong ruột.
The new drug is designed to potentiate the effects of the existing medication.
Thuốc mới được thiết kế để tăng cường tác dụng của thuốc hiện có.
Regular exercise can potentiate the benefits of a healthy diet.
Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường những lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh.
The partnership aims to potentiate growth opportunities in the market.
Sự hợp tác hướng đến việc tăng cường các cơ hội tăng trưởng trên thị trường.
Proper training can potentiate employees' skills and productivity.
Đào tạo đúng cách có thể tăng cường kỹ năng và năng suất của nhân viên.
The company is looking to potentiate its brand presence through strategic marketing campaigns.
Công ty đang tìm cách tăng cường sự hiện diện thương hiệu của mình thông qua các chiến dịch marketing chiến lược.
A positive mindset can potentiate one's ability to overcome challenges.
Tư duy tích cực có thể tăng cường khả năng vượt qua thử thách của một người.
Effective communication can potentiate collaboration among team members.
Giao tiếp hiệu quả có thể tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
Innovation is key to potentiate growth and competitiveness in the industry.
Đổi mới là chìa khóa để tăng cường tăng trưởng và khả năng cạnh tranh trong ngành.
The new technology has the potential to potentiate efficiency in the production process.
Công nghệ mới có tiềm năng tăng cường hiệu quả trong quy trình sản xuất.
Continuous learning can potentiate personal development and career advancement.
Học tập liên tục có thể tăng cường sự phát triển cá nhân và thăng tiến sự nghiệp.
the glucose will potentiate intestinal absorption of sodium.
glucose sẽ tăng cường sự hấp thụ natri trong ruột.
The new drug is designed to potentiate the effects of the existing medication.
Thuốc mới được thiết kế để tăng cường tác dụng của thuốc hiện có.
Regular exercise can potentiate the benefits of a healthy diet.
Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường những lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh.
The partnership aims to potentiate growth opportunities in the market.
Sự hợp tác hướng đến việc tăng cường các cơ hội tăng trưởng trên thị trường.
Proper training can potentiate employees' skills and productivity.
Đào tạo đúng cách có thể tăng cường kỹ năng và năng suất của nhân viên.
The company is looking to potentiate its brand presence through strategic marketing campaigns.
Công ty đang tìm cách tăng cường sự hiện diện thương hiệu của mình thông qua các chiến dịch marketing chiến lược.
A positive mindset can potentiate one's ability to overcome challenges.
Tư duy tích cực có thể tăng cường khả năng vượt qua thử thách của một người.
Effective communication can potentiate collaboration among team members.
Giao tiếp hiệu quả có thể tăng cường sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
Innovation is key to potentiate growth and competitiveness in the industry.
Đổi mới là chìa khóa để tăng cường tăng trưởng và khả năng cạnh tranh trong ngành.
The new technology has the potential to potentiate efficiency in the production process.
Công nghệ mới có tiềm năng tăng cường hiệu quả trong quy trình sản xuất.
Continuous learning can potentiate personal development and career advancement.
Học tập liên tục có thể tăng cường sự phát triển cá nhân và thăng tiến sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay