potentiating effect
hiệu ứng tăng cường
potentiating agent
chất tăng cường
potentiating factor
yếu tố tăng cường
potentiating response
phản ứng tăng cường
potentiating activity
hoạt động tăng cường
potentiating mechanism
cơ chế tăng cường
potentiating role
vai trò tăng cường
potentiating influence
ảnh hưởng tăng cường
potentiating interaction
tương tác tăng cường
potentiating combination
kết hợp tăng cường
potentiating the effects of the medication can lead to better patient outcomes.
việc tăng cường tác dụng của thuốc có thể dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.
researchers are studying how potentiating certain compounds can enhance performance.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách tăng cường các hợp chất nhất định có thể nâng cao hiệu suất như thế nào.
potentiating factors in the environment can influence animal behavior.
các yếu tố tăng cường trong môi trường có thể ảnh hưởng đến hành vi của động vật.
she believes in potentiating her skills through continuous learning.
cô ấy tin tưởng vào việc tăng cường kỹ năng của mình thông qua học tập liên tục.
potentiating teamwork can lead to more innovative solutions.
việc tăng cường tinh thần đồng đội có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo hơn.
potentiating the immune response is crucial in vaccine development.
việc tăng cường phản ứng miễn dịch là rất quan trọng trong quá trình phát triển vắc-xin.
they are focused on potentiating the benefits of collaboration.
họ tập trung vào việc tăng cường những lợi ích của sự hợp tác.
potentiating the effects of therapy can lead to faster recovery.
việc tăng cường tác dụng của liệu pháp có thể dẫn đến quá trình phục hồi nhanh hơn.
he is interested in potentiating the flavor profiles of the dish.
anh ấy quan tâm đến việc tăng cường các đặc điểm hương vị của món ăn.
potentiating the learning experience can improve student engagement.
việc tăng cường trải nghiệm học tập có thể cải thiện sự tham gia của học sinh.
potentiating effect
hiệu ứng tăng cường
potentiating agent
chất tăng cường
potentiating factor
yếu tố tăng cường
potentiating response
phản ứng tăng cường
potentiating activity
hoạt động tăng cường
potentiating mechanism
cơ chế tăng cường
potentiating role
vai trò tăng cường
potentiating influence
ảnh hưởng tăng cường
potentiating interaction
tương tác tăng cường
potentiating combination
kết hợp tăng cường
potentiating the effects of the medication can lead to better patient outcomes.
việc tăng cường tác dụng của thuốc có thể dẫn đến kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.
researchers are studying how potentiating certain compounds can enhance performance.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách tăng cường các hợp chất nhất định có thể nâng cao hiệu suất như thế nào.
potentiating factors in the environment can influence animal behavior.
các yếu tố tăng cường trong môi trường có thể ảnh hưởng đến hành vi của động vật.
she believes in potentiating her skills through continuous learning.
cô ấy tin tưởng vào việc tăng cường kỹ năng của mình thông qua học tập liên tục.
potentiating teamwork can lead to more innovative solutions.
việc tăng cường tinh thần đồng đội có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo hơn.
potentiating the immune response is crucial in vaccine development.
việc tăng cường phản ứng miễn dịch là rất quan trọng trong quá trình phát triển vắc-xin.
they are focused on potentiating the benefits of collaboration.
họ tập trung vào việc tăng cường những lợi ích của sự hợp tác.
potentiating the effects of therapy can lead to faster recovery.
việc tăng cường tác dụng của liệu pháp có thể dẫn đến quá trình phục hồi nhanh hơn.
he is interested in potentiating the flavor profiles of the dish.
anh ấy quan tâm đến việc tăng cường các đặc điểm hương vị của món ăn.
potentiating the learning experience can improve student engagement.
việc tăng cường trải nghiệm học tập có thể cải thiện sự tham gia của học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay