potholed road
đường có ổ gà
potholed street
phố có ổ gà
potholed surface
bề mặt đường có ổ gà
potholed lane
ngõ có ổ gà
potholed area
khu vực có ổ gà
potholed pavement
vỉa hè có ổ gà
potholed path
đường đi có ổ gà
potholed highway
đường cao tốc có ổ gà
potholed track
đường đua có ổ gà
potholed driveway
đường vào nhà có ổ gà
the road was potholed and difficult to drive on.
con đường đầy ổ gà và rất khó để lái xe.
we avoided the potholed streets during our trip.
chúng tôi đã tránh xa những con phố đầy ổ gà trong chuyến đi của mình.
the city plans to repair the potholed roads soon.
thành phố dự định sẽ sửa chữa những con đường đầy ổ gà sớm thôi.
driving on potholed highways can damage your car.
lái xe trên những đường cao tốc đầy ổ gà có thể làm hỏng xe của bạn.
the neighborhood is known for its potholed alleys.
khu phố nổi tiếng với những con hẻm đầy ổ gà.
after the heavy rain, the roads became even more potholed.
sau trận mưa lớn, những con đường trở nên đầy ổ gà hơn.
many cyclists avoid potholed paths for safety reasons.
nhiều người đi xe đạp tránh xa những con đường đầy ổ gà vì lý do an toàn.
the government allocated funds to fix potholed streets.
chính phủ đã phân bổ kinh phí để sửa chữa những con đường đầy ổ gà.
we complained about the potholed road to the authorities.
chúng tôi đã phàn nàn về con đường đầy ổ gà với chính quyền.
walking on potholed sidewalks can be hazardous.
đi bộ trên những vỉa hè đầy ổ gà có thể là nguy hiểm.
potholed road
đường có ổ gà
potholed street
phố có ổ gà
potholed surface
bề mặt đường có ổ gà
potholed lane
ngõ có ổ gà
potholed area
khu vực có ổ gà
potholed pavement
vỉa hè có ổ gà
potholed path
đường đi có ổ gà
potholed highway
đường cao tốc có ổ gà
potholed track
đường đua có ổ gà
potholed driveway
đường vào nhà có ổ gà
the road was potholed and difficult to drive on.
con đường đầy ổ gà và rất khó để lái xe.
we avoided the potholed streets during our trip.
chúng tôi đã tránh xa những con phố đầy ổ gà trong chuyến đi của mình.
the city plans to repair the potholed roads soon.
thành phố dự định sẽ sửa chữa những con đường đầy ổ gà sớm thôi.
driving on potholed highways can damage your car.
lái xe trên những đường cao tốc đầy ổ gà có thể làm hỏng xe của bạn.
the neighborhood is known for its potholed alleys.
khu phố nổi tiếng với những con hẻm đầy ổ gà.
after the heavy rain, the roads became even more potholed.
sau trận mưa lớn, những con đường trở nên đầy ổ gà hơn.
many cyclists avoid potholed paths for safety reasons.
nhiều người đi xe đạp tránh xa những con đường đầy ổ gà vì lý do an toàn.
the government allocated funds to fix potholed streets.
chính phủ đã phân bổ kinh phí để sửa chữa những con đường đầy ổ gà.
we complained about the potholed road to the authorities.
chúng tôi đã phàn nàn về con đường đầy ổ gà với chính quyền.
walking on potholed sidewalks can be hazardous.
đi bộ trên những vỉa hè đầy ổ gà có thể là nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay