rough rutted road
đường xá lởm chởm, nhiều ổ gà
deep rutted track
đường đi lầy lội, nhiều rãnh sâu
The lane was rutted with tyre track.
Làn đường có nhiều rãnh do lốp xe tạo ra.
the car bumped along the rutted track.
chiếc xe hơi lỡm xom xom dọc theo đường mòn đầy ổ gà.
the car park was too rutted and stony to permit ball games.
bãi đỗ xe quá nhiều ổ gà và đá nên không thể chơi bóng.
The rutted road made driving difficult.
Con đường đầy ổ gà khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
The rutted path was challenging to walk on.
Đường mòn đầy ổ gà rất khó đi bộ.
The rutted field made it hard to plant crops.
Đường mòn đầy ổ gà khiến việc trồng cây trồng trở nên khó khăn.
The rutted trail was perfect for off-roading.
Đường mòn đầy ổ gà rất lý tưởng để đi xe địa hình.
The rutted terrain required a sturdy vehicle.
Địa hình đầy ổ gà đòi hỏi một chiếc xe chắc chắn.
The rutted driveway needed to be repaved.
Con đường vào nhà đầy ổ gà cần được trải lại.
The rutted path showed signs of heavy use.
Đường mòn đầy ổ gà cho thấy dấu hiệu của việc sử dụng nhiều.
The rutted track was a challenge for the runners.
Đường mòn đầy ổ gà là một thử thách đối với những người chạy bộ.
The rutted ground made camping uncomfortable.
Đất đầy ổ gà khiến việc cắm trại trở nên khó chịu.
The rutted road was in desperate need of repair.
Con đường đầy ổ gà rất cần được sửa chữa.
rough rutted road
đường xá lởm chởm, nhiều ổ gà
deep rutted track
đường đi lầy lội, nhiều rãnh sâu
The lane was rutted with tyre track.
Làn đường có nhiều rãnh do lốp xe tạo ra.
the car bumped along the rutted track.
chiếc xe hơi lỡm xom xom dọc theo đường mòn đầy ổ gà.
the car park was too rutted and stony to permit ball games.
bãi đỗ xe quá nhiều ổ gà và đá nên không thể chơi bóng.
The rutted road made driving difficult.
Con đường đầy ổ gà khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
The rutted path was challenging to walk on.
Đường mòn đầy ổ gà rất khó đi bộ.
The rutted field made it hard to plant crops.
Đường mòn đầy ổ gà khiến việc trồng cây trồng trở nên khó khăn.
The rutted trail was perfect for off-roading.
Đường mòn đầy ổ gà rất lý tưởng để đi xe địa hình.
The rutted terrain required a sturdy vehicle.
Địa hình đầy ổ gà đòi hỏi một chiếc xe chắc chắn.
The rutted driveway needed to be repaved.
Con đường vào nhà đầy ổ gà cần được trải lại.
The rutted path showed signs of heavy use.
Đường mòn đầy ổ gà cho thấy dấu hiệu của việc sử dụng nhiều.
The rutted track was a challenge for the runners.
Đường mòn đầy ổ gà là một thử thách đối với những người chạy bộ.
The rutted ground made camping uncomfortable.
Đất đầy ổ gà khiến việc cắm trại trở nên khó chịu.
The rutted road was in desperate need of repair.
Con đường đầy ổ gà rất cần được sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay