pourable

[Mỹ]/ˈpɔːrəbl/
[Anh]/ˈpɔrəbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể đổ ra; chảy dễ dàng

Cụm từ & Cách kết hợp

pourable liquid

chất lỏng có thể đổ

pourable sauce

nước sốt có thể đổ

pourable batter

bột có thể đổ

pourable mix

hỗn hợp có thể đổ

pourable dressing

đầu tưộm có thể đổ

pourable paint

sơn có thể đổ

pourable syrup

siro có thể đổ

pourable solution

dung dịch có thể đổ

pourable mixture

hỗn hợp có thể đổ

pourable substance

chất liệu có thể đổ

Câu ví dụ

the sauce is pourable and perfect for pasta.

sốt có thể rót được và hoàn hảo cho món mì ống.

make sure the batter is pourable before cooking.

Hãy chắc chắn rằng bột có thể rót được trước khi nấu.

she prefers a pourable salad dressing over a thick one.

Cô ấy thích một loại sốt salad có thể rót được hơn là loại đặc.

the paint should be pourable for easy application.

Sơn nên có thể rót được để dễ dàng sử dụng.

we need a pourable mixture for the cake.

Chúng tôi cần một hỗn hợp có thể rót được cho bánh.

he added water to make the soup more pourable.

Anh ấy thêm nước để làm cho món súp dễ rót hơn.

pourable liquids are essential in many recipes.

Các chất lỏng có thể rót được rất cần thiết trong nhiều công thức nấu ăn.

the syrup should be pourable but not too thin.

Mực nên có thể rót được nhưng không quá loãng.

for best results, use a pourable glaze on the cake.

Để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng lớp phủ có thể rót được trên bánh.

the chef demonstrated how to make pourable chocolate sauce.

Đầu bếp đã trình bày cách làm sốt chocolate có thể rót được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay