pourable liquid
chất lỏng có thể đổ
pourable sauce
nước sốt có thể đổ
pourable batter
bột có thể đổ
pourable mix
hỗn hợp có thể đổ
pourable dressing
đầu tưộm có thể đổ
pourable paint
sơn có thể đổ
pourable syrup
siro có thể đổ
pourable solution
dung dịch có thể đổ
pourable mixture
hỗn hợp có thể đổ
pourable substance
chất liệu có thể đổ
the sauce is pourable and perfect for pasta.
sốt có thể rót được và hoàn hảo cho món mì ống.
make sure the batter is pourable before cooking.
Hãy chắc chắn rằng bột có thể rót được trước khi nấu.
she prefers a pourable salad dressing over a thick one.
Cô ấy thích một loại sốt salad có thể rót được hơn là loại đặc.
the paint should be pourable for easy application.
Sơn nên có thể rót được để dễ dàng sử dụng.
we need a pourable mixture for the cake.
Chúng tôi cần một hỗn hợp có thể rót được cho bánh.
he added water to make the soup more pourable.
Anh ấy thêm nước để làm cho món súp dễ rót hơn.
pourable liquids are essential in many recipes.
Các chất lỏng có thể rót được rất cần thiết trong nhiều công thức nấu ăn.
the syrup should be pourable but not too thin.
Mực nên có thể rót được nhưng không quá loãng.
for best results, use a pourable glaze on the cake.
Để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng lớp phủ có thể rót được trên bánh.
the chef demonstrated how to make pourable chocolate sauce.
Đầu bếp đã trình bày cách làm sốt chocolate có thể rót được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay