powerboaters

[Mỹ]/ˈpaʊəˌbəʊtə/
[Anh]/ˈpaʊərˌboʊtər/

Dịch

n. người điều khiển tàu máy

Cụm từ & Cách kết hợp

powerboater safety

an toàn cho người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater training

đào tạo người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater license

giấy phép láiเรือ cho người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater tips

mẹo cho người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater community

cộng đồng người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater equipment

trang bị cho người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater regulations

quy định cho người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater experience

kinh nghiệm của người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater skills

kỹ năng của người đi lướยเรือ tốc độ

powerboater events

sự kiện cho người đi lướยเรือ tốc độ

Câu ví dụ

the powerboater raced across the lake at high speed.

Người đi lướt ván tốc độ cao đã đua trên hồ với tốc độ cao.

many powerboaters enjoy fishing on weekends.

Nhiều người đi lướt ván thích câu cá vào cuối tuần.

safety gear is essential for every powerboater.

Thiết bị an toàn là điều cần thiết cho mọi người đi lướt ván.

the powerboater navigated through the narrow channel.

Người đi lướt ván đã điều hướng qua kênh hẹp.

as a powerboater, you should always respect local regulations.

Là người đi lướt ván, bạn luôn nên tôn trọng các quy định địa phương.

powerboaters often gather for competitions and events.

Những người đi lướt ván thường tụ tập cho các cuộc thi và sự kiện.

the powerboater enjoyed a scenic view of the coastline.

Người đi lướt ván đã tận hưởng một khung cảnh đẹp của bờ biển.

powerboaters need to be aware of weather conditions.

Những người đi lướt ván cần phải nhận thức được điều kiện thời tiết.

a good powerboater always checks their fuel levels.

Một người đi lướt ván giỏi luôn kiểm tra mức nhiên liệu của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay