powerfilter

[Mỹ]/ˈpaʊəˌfɪltə/
[Anh]/ˈpaʊərˌfɪltər/

Dịch

n. bộ lọc điện; thiết bị lọc điện
Các dạng của từ
số nhiềupowerfilters

Cụm từ & Cách kết hợp

powerfilter system

Hệ thống lọc điện

powerfilter circuit

Mạch lọc điện

powerfilter device

Thiết bị lọc điện

powerfilter module

Mô-đun lọc điện

powerfilter technology

Công nghệ lọc điện

powerfilter product

Sản phẩm lọc điện

powerfilter solution

Nghiệm pháp lọc điện

powerfilter application

Ứng dụng lọc điện

powerfilter design

Thiết kế lọc điện

powerfilter performance

Hiệu suất lọc điện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay