powerings

[Mỹ]/ˈpaʊərɪŋz/
[Anh]/ˈpaʊərɪŋz/

Dịch

n.hành động cung cấp năng lượng hoặc điện năng

Cụm từ & Cách kết hợp

powerings of energy

sức mạnh của năng lượng

powerings of technology

sức mạnh của công nghệ

powerings for growth

sức mạnh cho sự phát triển

powerings of innovation

sức mạnh của sự đổi mới

powerings of change

sức mạnh của sự thay đổi

powerings in business

sức mạnh trong kinh doanh

powerings of success

sức mạnh của thành công

powerings of progress

sức mạnh của sự tiến bộ

powerings of performance

sức mạnh của hiệu suất

powerings of efficiency

sức mạnh của hiệu quả

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay