powerlessnesses

[Mỹ]/ˈpaʊələsnəs/
[Anh]/ˈpaʊərləsnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái không thể hành động hoặc ảnh hưởng đến sự kiện; cảm giác thiếu quyền lực hoặc kiểm soát.

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling of powerlessness

cảm giác bất lực

sense of powerlessness

cảm nhận về sự bất lực

helplessness and powerlessness

sự bất lực và vô vọng

frustration and powerlessness

sự thất vọng và bất lực

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay