community powwows
các powwow cộng đồng
annual powwows
các powwow hàng năm
tribal powwows
các powwow của bộ tộc
local powwows
các powwow địa phương
cultural powwows
các powwow văn hóa
traditional powwows
các powwow truyền thống
powwows events
sự kiện powwow
powwows gatherings
các buổi tụ họp powwow
powwows celebrations
các lễ kỷ niệm powwow
powwows activities
các hoạt động powwow
we often have powwows to discuss our project updates.
Chúng tôi thường xuyên có các cuộc họp để thảo luận về các bản cập nhật dự án.
the community organizes powwows to celebrate cultural heritage.
Cộng đồng tổ chức các cuộc powwow để tôn vinh di sản văn hóa.
during the powwows, everyone shares their ideas and experiences.
Trong các cuộc powwow, mọi người chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm của họ.
powwows are a great way to strengthen community bonds.
Các cuộc powwow là một cách tuyệt vời để củng cố các mối liên kết cộng đồng.
we plan to hold powwows every month to keep everyone informed.
Chúng tôi dự định tổ chức powwow hàng tháng để mọi người được biết thông tin.
she enjoys attending powwows to learn about different cultures.
Cô ấy thích tham dự các cuộc powwow để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
the powwows feature traditional music and dance performances.
Các cuộc powwow có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.
many powwows include craft vendors selling handmade items.
Nhiều cuộc powwow có các nhà cung cấp thủ công bán các sản phẩm handmade.
attending powwows can be a fun family activity.
Tham dự các cuộc powwow có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
they held powwows to resolve conflicts within the group.
Họ đã tổ chức các cuộc powwow để giải quyết các xung đột trong nhóm.
community powwows
các powwow cộng đồng
annual powwows
các powwow hàng năm
tribal powwows
các powwow của bộ tộc
local powwows
các powwow địa phương
cultural powwows
các powwow văn hóa
traditional powwows
các powwow truyền thống
powwows events
sự kiện powwow
powwows gatherings
các buổi tụ họp powwow
powwows celebrations
các lễ kỷ niệm powwow
powwows activities
các hoạt động powwow
we often have powwows to discuss our project updates.
Chúng tôi thường xuyên có các cuộc họp để thảo luận về các bản cập nhật dự án.
the community organizes powwows to celebrate cultural heritage.
Cộng đồng tổ chức các cuộc powwow để tôn vinh di sản văn hóa.
during the powwows, everyone shares their ideas and experiences.
Trong các cuộc powwow, mọi người chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm của họ.
powwows are a great way to strengthen community bonds.
Các cuộc powwow là một cách tuyệt vời để củng cố các mối liên kết cộng đồng.
we plan to hold powwows every month to keep everyone informed.
Chúng tôi dự định tổ chức powwow hàng tháng để mọi người được biết thông tin.
she enjoys attending powwows to learn about different cultures.
Cô ấy thích tham dự các cuộc powwow để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
the powwows feature traditional music and dance performances.
Các cuộc powwow có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.
many powwows include craft vendors selling handmade items.
Nhiều cuộc powwow có các nhà cung cấp thủ công bán các sản phẩm handmade.
attending powwows can be a fun family activity.
Tham dự các cuộc powwow có thể là một hoạt động gia đình thú vị.
they held powwows to resolve conflicts within the group.
Họ đã tổ chức các cuộc powwow để giải quyết các xung đột trong nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay