best practises
thực tiễn tốt nhất
common practises
thực tiễn phổ biến
effective practises
thực tiễn hiệu quả
standard practises
thực tiễn tiêu chuẩn
safe practises
thực tiễn an toàn
ethical practises
thực tiễn đạo đức
professional practises
thực tiễn chuyên nghiệp
sustainable practises
thực tiễn bền vững
daily practises
thực tiễn hàng ngày
she practises yoga every morning to stay fit.
Cô ấy tập yoga mỗi buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.
he practises the piano for two hours daily.
Anh ấy tập piano trong hai giờ mỗi ngày.
the team practises regularly to improve their skills.
Đội tập luyện thường xuyên để cải thiện kỹ năng của họ.
she practises her speech in front of the mirror.
Cô ấy tập luyện bài phát biểu của mình trước gương.
they practises different techniques to solve problems.
Họ tập luyện các kỹ thuật khác nhau để giải quyết vấn đề.
he practises mindfulness to reduce stress.
Anh ấy thực hành chánh niệm để giảm căng thẳng.
the athlete practises daily to prepare for the competition.
Vận động viên tập luyện hàng ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.
she practises cooking new recipes on weekends.
Cô ấy tập nấu những công thức mới vào cuối tuần.
he practises his dance moves before the performance.
Anh ấy tập luyện các động tác nhảy của mình trước buổi biểu diễn.
they practises teamwork to enhance collaboration.
Họ tập luyện tinh thần đồng đội để tăng cường sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay