prawny

[Mỹ]/ˈprɔːni/
[Anh]/ˈprɔːni/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

prawny flavor

prawny aroma

prawny taste

prawny broth

prawny sauce

prawny noodles

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay