pre-packaged meals
bữa ăn đóng gói sẵn
pre-packaged software
phần mềm đóng gói sẵn
pre-packaged deal
giao dịch đóng gói sẵn
pre-packaged goods
hàng hóa đóng gói sẵn
pre-packaged solution
giải pháp đóng gói sẵn
pre-packaged kit
bộ dụng cụ đóng gói sẵn
pre-packaged food
thực phẩm đóng gói sẵn
pre-packaged product
sản phẩm đóng gói sẵn
we bought pre-packaged salads for a quick lunch.
Chúng tôi đã mua salad đóng gói sẵn để ăn trưa nhanh chóng.
the pre-packaged meals are convenient for busy families.
Các bữa ăn đóng gói sẵn rất tiện lợi cho các gia đình bận rộn.
ensure the pre-packaged food is within its expiration date.
Đảm bảo thực phẩm đóng gói sẵn còn hạn sử dụng.
the store offers a wide variety of pre-packaged snacks.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại đồ ăn nhẹ đóng gói sẵn.
she prefers pre-packaged ingredients for consistent results.
Cô ấy thích các nguyên liệu đóng gói sẵn để có kết quả nhất quán.
the pre-packaged travel kit included toiletries and snacks.
Bộ dụng cụ du lịch đóng gói sẵn bao gồm các vật dụng vệ sinh cá nhân và đồ ăn nhẹ.
he ordered a pre-packaged software suite for his business.
Anh ấy đã đặt mua một bộ phần mềm đóng gói sẵn cho doanh nghiệp của mình.
the pre-packaged curriculum provides a structured learning experience.
Chương trình học tập đóng gói sẵn cung cấp một trải nghiệm học tập có cấu trúc.
they sold pre-packaged gift baskets for the holidays.
Họ bán các giỏ quà tặng đóng gói sẵn cho ngày lễ.
the pre-packaged fertilizer is easy to apply to the lawn.
Phân bón đóng gói sẵn rất dễ sử dụng cho sân cỏ.
the company offers pre-packaged data analytics solutions.
Công ty cung cấp các giải pháp phân tích dữ liệu đóng gói sẵn.
pre-packaged meals
bữa ăn đóng gói sẵn
pre-packaged software
phần mềm đóng gói sẵn
pre-packaged deal
giao dịch đóng gói sẵn
pre-packaged goods
hàng hóa đóng gói sẵn
pre-packaged solution
giải pháp đóng gói sẵn
pre-packaged kit
bộ dụng cụ đóng gói sẵn
pre-packaged food
thực phẩm đóng gói sẵn
pre-packaged product
sản phẩm đóng gói sẵn
we bought pre-packaged salads for a quick lunch.
Chúng tôi đã mua salad đóng gói sẵn để ăn trưa nhanh chóng.
the pre-packaged meals are convenient for busy families.
Các bữa ăn đóng gói sẵn rất tiện lợi cho các gia đình bận rộn.
ensure the pre-packaged food is within its expiration date.
Đảm bảo thực phẩm đóng gói sẵn còn hạn sử dụng.
the store offers a wide variety of pre-packaged snacks.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại đồ ăn nhẹ đóng gói sẵn.
she prefers pre-packaged ingredients for consistent results.
Cô ấy thích các nguyên liệu đóng gói sẵn để có kết quả nhất quán.
the pre-packaged travel kit included toiletries and snacks.
Bộ dụng cụ du lịch đóng gói sẵn bao gồm các vật dụng vệ sinh cá nhân và đồ ăn nhẹ.
he ordered a pre-packaged software suite for his business.
Anh ấy đã đặt mua một bộ phần mềm đóng gói sẵn cho doanh nghiệp của mình.
the pre-packaged curriculum provides a structured learning experience.
Chương trình học tập đóng gói sẵn cung cấp một trải nghiệm học tập có cấu trúc.
they sold pre-packaged gift baskets for the holidays.
Họ bán các giỏ quà tặng đóng gói sẵn cho ngày lễ.
the pre-packaged fertilizer is easy to apply to the lawn.
Phân bón đóng gói sẵn rất dễ sử dụng cho sân cỏ.
the company offers pre-packaged data analytics solutions.
Công ty cung cấp các giải pháp phân tích dữ liệu đóng gói sẵn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay