tailor-made

[US]/[ˈteɪlə meɪd]/
[UK]/[ˈteɪlə meɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj.custom-made; được thiết kế hoặc làm riêng cho một người hoặc vật; được thiết kế đặc biệt để đáp ứng một nhu cầu cụ thể.
n.Một món quần áo hoặc vật phẩm khác được may hoặc làm theo số đo và thiết kế cụ thể của khách hàng.
Word Forms
số nhiềutailor-mades

Phrases & Collocations

tailor-made suit

veston may đo

tailor-made service

dịch vụ may đo

tailor-made plan

kế hoạch được thiết kế riêng

tailor-made solution

giải pháp được thiết kế riêng

tailor-made experience

trải nghiệm được thiết kế riêng

getting tailor-made

đang may đo

tailor-made for you

may đo riêng cho bạn

tailor-made approach

phương pháp tiếp cận được thiết kế riêng

tailor-made gift

quà tặng được thiết kế riêng

tailor-made design

thiết kế được thiết kế riêng

Example Sentences

we offer tailor-made travel packages to suit every budget.

Chúng tôi cung cấp các gói du lịch được thiết kế riêng để phù hợp với mọi ngân sách.

the suit was a perfect fit, completely tailor-made to my measurements.

Bộ suit vừa vặn hoàn hảo, hoàn toàn được may riêng theo số đo của tôi.

our marketing team created a tailor-made campaign for the new product launch.

Đội ngũ marketing của chúng tôi đã tạo ra một chiến dịch được thiết kế riêng cho việc ra mắt sản phẩm mới.

she requested a tailor-made cake for her daughter's birthday party.

Cô ấy yêu cầu một chiếc bánh được làm riêng cho bữa tiệc sinh nhật của con gái cô ấy.

the interior designer proposed a tailor-made furniture arrangement for the living room.

Nhà thiết kế nội thất đã đề xuất một cách sắp xếp đồ nội thất được thiết kế riêng cho phòng khách.

the software is tailor-made for small businesses with limited resources.

Phần mềm được thiết kế riêng cho các doanh nghiệp nhỏ với nguồn lực hạn chế.

he designed a tailor-made training program to improve employee performance.

Anh ấy đã thiết kế một chương trình đào tạo được thiết kế riêng để cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.

the chef prepared a tailor-made menu for the wedding reception.

Đầu bếp đã chuẩn bị một thực đơn được thiết kế riêng cho buổi tiệc cưới.

we provide tailor-made financial solutions to meet individual client needs.

Chúng tôi cung cấp các giải pháp tài chính được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu của từng khách hàng.

the artist created a tailor-made sculpture for the museum's new exhibit.

Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc được thiết kế riêng cho triển lãm mới của bảo tàng.

the company offers tailor-made courses to enhance professional skills.

Công ty cung cấp các khóa học được thiết kế riêng để nâng cao kỹ năng chuyên nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now