pre-tape

[Mỹ]/[ˈpriːteɪp]/
[Anh]/[ˈpriːteɪp]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bản ghi được thực hiện trước buổi biểu diễn hoặc phát sóng trực tiếp, dùng để tập luyện hoặc phát lại; một bản ghi được thực hiện trước một sự kiện, thường nhằm mục đích quảng bá.
v. Ghi lại một thứ gì đó trước thời gian diễn ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

pre-tape recording

ghi âm trước

pre-taped segment

đoạn phim ghi trước

pre-tape interview

phỏng vấn ghi trước

pre-tape show

chương trình ghi trước

pre-tape message

thông điệp ghi trước

pre-taped speech

diễn văn ghi trước

pre-tape format

định dạng ghi trước

pre-taped video

video ghi trước

pre-tape audio

âm thanh ghi trước

Câu ví dụ

we need to pre-tape the introduction for the live broadcast.

Chúng ta cần quay trước phần giới thiệu cho chương trình phát sóng trực tiếp.

the band decided to pre-tape their performance for the radio show.

Băng nhạc đã quyết định quay trước màn trình diễn của họ cho chương trình phát thanh.

could you pre-tape your acceptance speech just in case?

Bạn có thể quay trước bài phát biểu nhận giải của mình chỉ để đề phòng chứ?

the director asked us to pre-tape our lines for efficiency.

Đạo diễn đã yêu cầu chúng tôi quay trước các đoạn thoại để tăng tính hiệu quả.

they pre-taped the commercial before the product launch.

Họ đã quay trước quảng cáo trước khi ra mắt sản phẩm.

let's pre-tape a short message to send to our clients.

Hãy quay trước một thông điệp ngắn để gửi cho khách hàng của chúng ta.

the news segment was pre-taped earlier in the morning.

Phần tin tức đã được quay trước vào buổi sáng sớm.

we pre-taped the interview to avoid any technical issues live.

Chúng ta đã quay trước buổi phỏng vấn để tránh các vấn đề kỹ thuật trong buổi phát sóng trực tiếp.

the talent show contestants were required to pre-tape their audition.

Các thí sinh của chương trình thi tài năng đã được yêu cầu quay trước buổi thử giọng của họ.

the podcast episode was pre-taped and edited later.

Chương trình podcast đã được quay trước và chỉnh sửa sau đó.

it's good practice to pre-tape a backup in case of emergencies.

Làm việc theo cách quay trước một bản dự phòng là một thói quen tốt trong trường hợp khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay