prearranges a meeting
sắp xếp một cuộc họp
prearranges the details
sắp xếp các chi tiết
prearranges the schedule
sắp xếp lịch trình
prearranges travel plans
sắp xếp kế hoạch đi lại
prearranges the event
sắp xếp sự kiện
prearranges the agenda
sắp xếp chương trình nghị sự
prearranges the seating
sắp xếp chỗ ngồi
prearranges logistics
sắp xếp hậu cần
prearranges resources
sắp xếp nguồn lực
prearranges appointments
sắp xếp các cuộc hẹn
she prearranges her schedule to fit in all her meetings.
Cô ấy sắp xếp trước lịch trình của mình để có thể tham gia tất cả các cuộc họp.
the event planner prearranges the seating for the wedding.
Người tổ chức sự kiện sắp xếp trước chỗ ngồi cho đám cưới.
he prearranges his travel itinerary before each trip.
Anh ấy lên kế hoạch cho lịch trình đi lại của mình trước mỗi chuyến đi.
the teacher prearranges the classroom for the new semester.
Giáo viên chuẩn bị trước lớp học cho học kỳ mới.
they prearrange their carpool schedule to save on gas.
Họ sắp xếp trước lịch trình đi chung xe để tiết kiệm nhiên liệu.
she prearranges her grocery list to make shopping easier.
Cô ấy lên danh sách mua sắm trước để việc mua sắm trở nên dễ dàng hơn.
the manager prearranges the team's tasks for the week.
Người quản lý sắp xếp trước các nhiệm vụ của nhóm cho tuần.
he prearranges the agenda for the upcoming meeting.
Anh ấy lên chương trình nghị sự cho cuộc họp sắp tới.
they prearrange their camping supplies before the trip.
Họ chuẩn bị sẵn sàng các vật dụng cắm trại trước chuyến đi.
she prearranges her wardrobe for the entire week.
Cô ấy chuẩn bị trước tủ quần áo cho cả tuần.
prearranges a meeting
sắp xếp một cuộc họp
prearranges the details
sắp xếp các chi tiết
prearranges the schedule
sắp xếp lịch trình
prearranges travel plans
sắp xếp kế hoạch đi lại
prearranges the event
sắp xếp sự kiện
prearranges the agenda
sắp xếp chương trình nghị sự
prearranges the seating
sắp xếp chỗ ngồi
prearranges logistics
sắp xếp hậu cần
prearranges resources
sắp xếp nguồn lực
prearranges appointments
sắp xếp các cuộc hẹn
she prearranges her schedule to fit in all her meetings.
Cô ấy sắp xếp trước lịch trình của mình để có thể tham gia tất cả các cuộc họp.
the event planner prearranges the seating for the wedding.
Người tổ chức sự kiện sắp xếp trước chỗ ngồi cho đám cưới.
he prearranges his travel itinerary before each trip.
Anh ấy lên kế hoạch cho lịch trình đi lại của mình trước mỗi chuyến đi.
the teacher prearranges the classroom for the new semester.
Giáo viên chuẩn bị trước lớp học cho học kỳ mới.
they prearrange their carpool schedule to save on gas.
Họ sắp xếp trước lịch trình đi chung xe để tiết kiệm nhiên liệu.
she prearranges her grocery list to make shopping easier.
Cô ấy lên danh sách mua sắm trước để việc mua sắm trở nên dễ dàng hơn.
the manager prearranges the team's tasks for the week.
Người quản lý sắp xếp trước các nhiệm vụ của nhóm cho tuần.
he prearranges the agenda for the upcoming meeting.
Anh ấy lên chương trình nghị sự cho cuộc họp sắp tới.
they prearrange their camping supplies before the trip.
Họ chuẩn bị sẵn sàng các vật dụng cắm trại trước chuyến đi.
she prearranges her wardrobe for the entire week.
Cô ấy chuẩn bị trước tủ quần áo cho cả tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay