precised

[Mỹ]/prɪˈsaɪzd/
[Anh]/prɪˈsaɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tóm tắt; dàn ý
vt.tóm tắt ý chính của; viết một bản tóm tắt cho

Cụm từ & Cách kết hợp

precised information

thông tin chính xác

precised measurements

các phép đo chính xác

precised data

dữ liệu chính xác

precised details

các chi tiết chính xác

precised results

kết quả chính xác

precised analysis

phân tích chính xác

precised criteria

tiêu chí chính xác

precised guidelines

hướng dẫn chính xác

precised objectives

mục tiêu chính xác

precised definitions

định nghĩa chính xác

Câu ví dụ

the instructions need to be precised for better understanding.

các hướng dẫn cần được làm rõ hơn để dễ hiểu hơn.

she precised her goals before starting the project.

cô ấy đã làm rõ các mục tiêu của mình trước khi bắt đầu dự án.

can you please precised the details of the meeting?

bạn có thể làm rõ chi tiết cuộc họp không?

his explanation was not precised enough for the audience.

lời giải thích của anh ấy chưa đủ rõ ràng cho khán giả.

we need to precised the timeline for this task.

chúng ta cần làm rõ thời hạn cho nhiệm vụ này.

she always precised her thoughts before speaking.

cô ấy luôn làm rõ suy nghĩ của mình trước khi nói.

the report must be precised to avoid confusion.

báo cáo phải được làm rõ để tránh nhầm lẫn.

he was asked to precised his findings in the presentation.

anh ấy được yêu cầu làm rõ những phát hiện của mình trong bài thuyết trình.

to achieve success, the objectives should be precised.

để đạt được thành công, các mục tiêu cần được làm rõ.

they precised the requirements before starting the development.

họ đã làm rõ các yêu cầu trước khi bắt đầu phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay