predaceous

[Mỹ]/prɪˈdeɪʃəs/
[Anh]/prɪˈdeɪʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.ăn thịt động vật khác; ăn thịt; thuộc loại ăn thịt.

Cụm từ & Cách kết hợp

predaceous animal

động vật ăn thịt

predaceous insects

côn trùng ăn thịt

predaceous species

loài ăn thịt

highly predaceous

con ve ăn thịt

predaceous behavior

bọ cánh cứng ăn thịt

predaceous fish

tấn công hung hăng

predaceous birds

hành vi ăn thịt

predaceous nature

bản chất ăn thịt

predaceous mammals

sinh vật ăn thịt

extremely predaceous

cá ăn thịt

Câu ví dụ

the predaceous insect feeds on smaller arthropods in the garden.

Các loài côn trùng ăn thịt đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể sâu bệnh trong các hệ sinh thái nông nghiệp.

tigers are powerful predaceous animals that hunt large prey.

Loài rệp ăn thịt là kẻ thù tự nhiên của các loài rệp nhện gây hại cho cây trồng.

this species of spider is highly predaceous and can capture insects many times its size.

Nhiều loài bọ ăn thịt có lợi cho người làm vườn vì chúng săn lùng sâu bệnh có hại.

the predaceous behavior of lions ensures their survival in the african savanna.

Các loài bọ cánh cứng ăn thịt có thể ăn hàng trăm con rầy trong suốt cuộc đời của chúng.

crocodiles have a predaceous nature and wait patiently for their prey.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài ong ăn thịt như các tác nhân kiểm soát sinh học tiềm năng.

predaceous mites are important biological control agents in agriculture.

Khu vườn chứa nhiều loài ăn thịt giúp duy trì sự cân bằng sinh thái.

sharks are famous predaceous fish that inhabit oceans worldwide.

Các loài bọ cánh cứng ăn thịt dưới nước được trang bị chân chuyên biệt để bơi và bắt mồi.

the hawk is a predaceous bird that soars high looking for small mammals.

Một số loài côn trùng ăn thịt sử dụng ngụy trang để phục kích những con mồi không đề phòng của chúng.

wolves exhibit predaceous hunting strategies when pursuing deer.

Hành vi ăn thịt của các loài côn trùng dưới nước giúp điều hòa chất lượng nước trong ao.

the panther is a solitary predaceous mammal that stalks its prey in the forest.

Bản chất ăn thịt của một số loài nhện khiến chúng trở thành những người kiểm soát sâu bệnh hiệu quả.

many predaceous insects use venom to subdue their victims quickly.

Nông dân thường giới thiệu các loài côn trùng ăn thịt để giảm sử dụng thuốc trừ sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay