predaceous animal
động vật ăn thịt
predaceous insects
côn trùng ăn thịt
predaceous species
loài ăn thịt
highly predaceous
con ve ăn thịt
predaceous behavior
bọ cánh cứng ăn thịt
predaceous fish
tấn công hung hăng
predaceous birds
hành vi ăn thịt
predaceous nature
bản chất ăn thịt
predaceous mammals
sinh vật ăn thịt
extremely predaceous
cá ăn thịt
the predaceous insect feeds on smaller arthropods in the garden.
Các loài côn trùng ăn thịt đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể sâu bệnh trong các hệ sinh thái nông nghiệp.
tigers are powerful predaceous animals that hunt large prey.
Loài rệp ăn thịt là kẻ thù tự nhiên của các loài rệp nhện gây hại cho cây trồng.
this species of spider is highly predaceous and can capture insects many times its size.
Nhiều loài bọ ăn thịt có lợi cho người làm vườn vì chúng săn lùng sâu bệnh có hại.
the predaceous behavior of lions ensures their survival in the african savanna.
Các loài bọ cánh cứng ăn thịt có thể ăn hàng trăm con rầy trong suốt cuộc đời của chúng.
crocodiles have a predaceous nature and wait patiently for their prey.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài ong ăn thịt như các tác nhân kiểm soát sinh học tiềm năng.
predaceous mites are important biological control agents in agriculture.
Khu vườn chứa nhiều loài ăn thịt giúp duy trì sự cân bằng sinh thái.
sharks are famous predaceous fish that inhabit oceans worldwide.
Các loài bọ cánh cứng ăn thịt dưới nước được trang bị chân chuyên biệt để bơi và bắt mồi.
the hawk is a predaceous bird that soars high looking for small mammals.
Một số loài côn trùng ăn thịt sử dụng ngụy trang để phục kích những con mồi không đề phòng của chúng.
wolves exhibit predaceous hunting strategies when pursuing deer.
Hành vi ăn thịt của các loài côn trùng dưới nước giúp điều hòa chất lượng nước trong ao.
the panther is a solitary predaceous mammal that stalks its prey in the forest.
Bản chất ăn thịt của một số loài nhện khiến chúng trở thành những người kiểm soát sâu bệnh hiệu quả.
many predaceous insects use venom to subdue their victims quickly.
Nông dân thường giới thiệu các loài côn trùng ăn thịt để giảm sử dụng thuốc trừ sâu.
predaceous animal
động vật ăn thịt
predaceous insects
côn trùng ăn thịt
predaceous species
loài ăn thịt
highly predaceous
con ve ăn thịt
predaceous behavior
bọ cánh cứng ăn thịt
predaceous fish
tấn công hung hăng
predaceous birds
hành vi ăn thịt
predaceous nature
bản chất ăn thịt
predaceous mammals
sinh vật ăn thịt
extremely predaceous
cá ăn thịt
the predaceous insect feeds on smaller arthropods in the garden.
Các loài côn trùng ăn thịt đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể sâu bệnh trong các hệ sinh thái nông nghiệp.
tigers are powerful predaceous animals that hunt large prey.
Loài rệp ăn thịt là kẻ thù tự nhiên của các loài rệp nhện gây hại cho cây trồng.
this species of spider is highly predaceous and can capture insects many times its size.
Nhiều loài bọ ăn thịt có lợi cho người làm vườn vì chúng săn lùng sâu bệnh có hại.
the predaceous behavior of lions ensures their survival in the african savanna.
Các loài bọ cánh cứng ăn thịt có thể ăn hàng trăm con rầy trong suốt cuộc đời của chúng.
crocodiles have a predaceous nature and wait patiently for their prey.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loài ong ăn thịt như các tác nhân kiểm soát sinh học tiềm năng.
predaceous mites are important biological control agents in agriculture.
Khu vườn chứa nhiều loài ăn thịt giúp duy trì sự cân bằng sinh thái.
sharks are famous predaceous fish that inhabit oceans worldwide.
Các loài bọ cánh cứng ăn thịt dưới nước được trang bị chân chuyên biệt để bơi và bắt mồi.
the hawk is a predaceous bird that soars high looking for small mammals.
Một số loài côn trùng ăn thịt sử dụng ngụy trang để phục kích những con mồi không đề phòng của chúng.
wolves exhibit predaceous hunting strategies when pursuing deer.
Hành vi ăn thịt của các loài côn trùng dưới nước giúp điều hòa chất lượng nước trong ao.
the panther is a solitary predaceous mammal that stalks its prey in the forest.
Bản chất ăn thịt của một số loài nhện khiến chúng trở thành những người kiểm soát sâu bệnh hiệu quả.
many predaceous insects use venom to subdue their victims quickly.
Nông dân thường giới thiệu các loài côn trùng ăn thịt để giảm sử dụng thuốc trừ sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay