predating

[Mỹ]/priːˈdeɪtɪŋ/
[Anh]/priːˈdeɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. xảy ra hoặc tồn tại trước một thời điểm xác định

Cụm từ & Cách kết hợp

predating history

tiền sử

predating events

tiền sự kiện

predating species

tiền loài

predating records

tiền hồ sơ

predating documents

tiền tài liệu

predating artifacts

tiền hiện vật

predating cultures

tiền văn hóa

predating civilizations

tiền nền văn minh

predating theories

tiền lý thuyết

predating practices

tiền thực tiễn

Câu ví dụ

predating the invention of the wheel, early humans relied on their physical strength.

Trước khi có phát minh ra bánh xe, người tiền sử đã dựa vào sức mạnh thể chất của họ.

the fossils found in the region are predating the dinosaurs.

Những hóa thạch được tìm thấy trong khu vực có niên đại trước kỷ nguyên của loài khủng long.

predating modern civilization, ancient cultures had their own complex systems.

Trước nền văn minh hiện đại, các nền văn hóa cổ đại đã có những hệ thống phức tạp của riêng mình.

some of the artworks in the museum are predating the renaissance period.

Một số tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng có niên đại trước thời kỳ Phục hưng.

predating written history, oral traditions played a vital role in storytelling.

Trước khi có lịch sử bằng văn bản, truyền miệng đóng vai trò quan trọng trong việc kể chuyện.

the archaeological site revealed structures predating the known civilizations.

Di chỉ khảo cổ học đã tiết lộ những công trình có niên đại trước các nền văn minh đã biết.

predating current environmental issues, the region has faced challenges for centuries.

Trước những vấn đề môi trường hiện tại, khu vực này đã phải đối mặt với những thách thức trong nhiều thế kỷ.

predating the internet, communication methods have evolved significantly over time.

Trước khi có internet, các phương pháp giao tiếp đã phát triển đáng kể theo thời gian.

the legends of the area are predating the arrival of european settlers.

Truyền thuyết của khu vực có niên đại trước khi người định cư châu Âu đến.

predating the establishment of the kingdom, the tribe had its own governance.

Trước khi thành lập vương quốc, bộ tộc đã có hệ thống quản trị của riêng mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay