predominating factor
yếu tố chủ đạo
predominating theme
chủ đề chủ đạo
predominating color
màu sắc chủ đạo
predominating influence
ảnh hưởng chủ đạo
predominating style
phong cách chủ đạo
predominating opinion
ý kiến chủ đạo
predominating culture
văn hóa chủ đạo
predominating sound
âm thanh chủ đạo
predominating trend
xu hướng chủ đạo
predominating issue
vấn đề chủ đạo
the predominating color in the painting is blue.
Màu sắc chủ đạo trong bức tranh là màu xanh lam.
in the discussion, her opinion was predominating.
Trong cuộc thảo luận, ý kiến của cô ấy là chủ đạo.
the predominating theme of the book is love.
Chủ đề chủ đạo của cuốn sách là tình yêu.
predominating trends in fashion change every season.
Những xu hướng chủ đạo trong thời trang thay đổi mỗi mùa.
the predominating species in this area is the oak tree.
Loài cây chủ đạo ở khu vực này là cây sồi.
his predominating emotion was one of joy.
Cảm xúc chủ đạo của anh ấy là niềm vui.
the predominating factor in their decision was cost.
Yếu tố chủ đạo trong quyết định của họ là chi phí.
predominating views on climate change need to be addressed.
Những quan điểm chủ đạo về biến đổi khí hậu cần được giải quyết.
the predominating noise in the city is traffic.
Tiếng ồn chủ đạo trong thành phố là tiếng giao thông.
in the survey, the predominating response was positive.
Trong cuộc khảo sát, phản hồi chủ đạo là tích cực.
predominating factor
yếu tố chủ đạo
predominating theme
chủ đề chủ đạo
predominating color
màu sắc chủ đạo
predominating influence
ảnh hưởng chủ đạo
predominating style
phong cách chủ đạo
predominating opinion
ý kiến chủ đạo
predominating culture
văn hóa chủ đạo
predominating sound
âm thanh chủ đạo
predominating trend
xu hướng chủ đạo
predominating issue
vấn đề chủ đạo
the predominating color in the painting is blue.
Màu sắc chủ đạo trong bức tranh là màu xanh lam.
in the discussion, her opinion was predominating.
Trong cuộc thảo luận, ý kiến của cô ấy là chủ đạo.
the predominating theme of the book is love.
Chủ đề chủ đạo của cuốn sách là tình yêu.
predominating trends in fashion change every season.
Những xu hướng chủ đạo trong thời trang thay đổi mỗi mùa.
the predominating species in this area is the oak tree.
Loài cây chủ đạo ở khu vực này là cây sồi.
his predominating emotion was one of joy.
Cảm xúc chủ đạo của anh ấy là niềm vui.
the predominating factor in their decision was cost.
Yếu tố chủ đạo trong quyết định của họ là chi phí.
predominating views on climate change need to be addressed.
Những quan điểm chủ đạo về biến đổi khí hậu cần được giải quyết.
the predominating noise in the city is traffic.
Tiếng ồn chủ đạo trong thành phố là tiếng giao thông.
in the survey, the predominating response was positive.
Trong cuộc khảo sát, phản hồi chủ đạo là tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay