predominating

[Mỹ]/prɪˈdɒmɪneɪtɪŋ/
[Anh]/prɪˈdɑːməˌneɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. có ảnh hưởng kiểm soát hoặc là yếu tố quan trọng nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

predominating factor

yếu tố chủ đạo

predominating theme

chủ đề chủ đạo

predominating color

màu sắc chủ đạo

predominating influence

ảnh hưởng chủ đạo

predominating style

phong cách chủ đạo

predominating opinion

ý kiến chủ đạo

predominating culture

văn hóa chủ đạo

predominating sound

âm thanh chủ đạo

predominating trend

xu hướng chủ đạo

predominating issue

vấn đề chủ đạo

Câu ví dụ

the predominating color in the painting is blue.

Màu sắc chủ đạo trong bức tranh là màu xanh lam.

in the discussion, her opinion was predominating.

Trong cuộc thảo luận, ý kiến của cô ấy là chủ đạo.

the predominating theme of the book is love.

Chủ đề chủ đạo của cuốn sách là tình yêu.

predominating trends in fashion change every season.

Những xu hướng chủ đạo trong thời trang thay đổi mỗi mùa.

the predominating species in this area is the oak tree.

Loài cây chủ đạo ở khu vực này là cây sồi.

his predominating emotion was one of joy.

Cảm xúc chủ đạo của anh ấy là niềm vui.

the predominating factor in their decision was cost.

Yếu tố chủ đạo trong quyết định của họ là chi phí.

predominating views on climate change need to be addressed.

Những quan điểm chủ đạo về biến đổi khí hậu cần được giải quyết.

the predominating noise in the city is traffic.

Tiếng ồn chủ đạo trong thành phố là tiếng giao thông.

in the survey, the predominating response was positive.

Trong cuộc khảo sát, phản hồi chủ đạo là tích cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay