preexistence

[Mỹ]/priːɪɡˈzɪstəns/
[Anh]/priːɪɡˈzɪstəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái tồn tại trước một cái gì đó; niềm tin vào sự tồn tại trước khi sinh
Word Forms
số nhiềupreexistences

Cụm từ & Cách kết hợp

preexistence theory

thuyết sự tồn tại trước

preexistence state

trạng thái tồn tại trước

preexistence concept

khái niệm tồn tại trước

preexistence belief

niềm tin về sự tồn tại trước

preexistence existence

sự tồn tại trước

preexistence condition

điều kiện tồn tại trước

preexistence knowledge

kiến thức về sự tồn tại trước

preexistence experience

kinh nghiệm về sự tồn tại trước

preexistence nature

bản chất của sự tồn tại trước

preexistence influence

ảnh hưởng của sự tồn tại trước

Câu ví dụ

the concept of preexistence is often debated in philosophical circles.

khái niệm về sự tồn tại trước đó thường được tranh luận trong giới triết học.

many religions have beliefs about the preexistence of the soul.

nhiều tôn giáo có niềm tin về sự tồn tại trước đó của linh hồn.

in some theories, preexistence refers to a state before physical life.

trong một số lý thuyết, sự tồn tại trước đó đề cập đến một trạng thái trước cuộc sống thể chất.

preexistence can influence how we understand life after death.

sự tồn tại trước đó có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu về cuộc sống sau cái chết.

the idea of preexistence raises questions about identity and existence.

ý tưởng về sự tồn tại trước đó đặt ra những câu hỏi về bản sắc và sự tồn tại.

some philosophers argue against the notion of preexistence.

một số nhà triết học tranh luận chống lại khái niệm về sự tồn tại trước đó.

preexistence is a key theme in many spiritual teachings.

sự tồn tại trước đó là một chủ đề quan trọng trong nhiều giáo lý tâm linh.

the discussion of preexistence often includes metaphysical implications.

cuộc thảo luận về sự tồn tại trước đó thường bao gồm các hệ quả siêu hình.

in literature, preexistence can symbolize eternal truths.

trong văn học, sự tồn tại trước đó có thể tượng trưng cho những sự thật vĩnh cửu.

exploring the idea of preexistence can lead to deeper insights.

khám phá ý tưởng về sự tồn tại trước đó có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay